TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.476/2.719

  1. Mẫu nhãn Y V R M C RYTLA MI CO
    Y V R M C RYTLA MI CO

    Đơn VN-4-2006-13296 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0084468-000
    Chủ đơn: Mamini Beauty Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn HADABISEI
    HADABISEI

    Đơn VN-4-2006-13274 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0084440-000
    Chủ đơn: Kracie, Ltd.

  3. Mẫu nhãn ICHIKAMI
    ICHIKAMI

    Đơn VN-4-2006-13273 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0084439-000
    Chủ đơn: Kracie, Ltd.

  4. Mẫu nhãn naive [ngây thơ]
    naive [ngây thơ]

    Đơn VN-4-2006-13272 · nộp 14/08/2006 · văn bằng 4-0084438-000
    Chủ đơn: Kracie, Ltd.

  5. Mẫu nhãn ARMY
    ARMY

    Đơn VN-4-2006-13201 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0084102-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và tư vấn Sao Thổ

  6. Mẫu nhãn BoBa Vitamin A B C E
    BoBa Vitamin A B C E

    Đơn VN-4-2006-13186 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0089136-000
    Chủ đơn: SCIENCE FORTE SDN.BHD

  7. Mẫu nhãn FRESHTALK
    FRESHTALK

    Đơn VN-4-2006-13178 · nộp 11/08/2006 · văn bằng 4-0084131-000
    Chủ đơn: UNITED CONSUMER GROUP INC.

  8. Mẫu nhãn BiCark
    BiCark

    Đơn VN-4-2006-13095 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0086674-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Kim

  9. Mẫu nhãn NATRIV
    NATRIV

    Đơn VN-4-2006-13091 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0087125-000
    Chủ đơn: Skinco (Thailand) Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn NIVEA PURE SOURCE
    NIVEA PURE SOURCE

    Đơn VN-4-2006-13014 · nộp 09/08/2006 · văn bằng 4-0086094-000
    Chủ đơn: Beiersdorf AG

  11. Mẫu nhãn G-U-M
    G-U-M

    Đơn VN-4-2006-12927 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0095108-000
    Chủ đơn: Sunstar Suisse S.A.

  12. Mẫu nhãn WALT DISNEY
    WALT DISNEY

    Đơn VN-4-2006-12909 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0092095-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  13. Mẫu nhãn POOH
    POOH

    Đơn VN-4-2006-12904 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0092090-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  14. Mẫu nhãn EEYORE
    EEYORE

    Đơn VN-4-2006-12893 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0085503-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  15. Mẫu nhãn DISNEY
    DISNEY

    Đơn VN-4-2006-12889 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0084166-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  16. Mẫu nhãn CLEAN & CLEAR DAILY SOFT
    CLEAN & CLEAR DAILY SOFT

    Đơn VN-4-2006-12868 · nộp 08/08/2006 · văn bằng 4-0085935-000
    Chủ đơn: Johnson & Johnson

  17. Mẫu nhãn BOLIN V V [Pai:một trăm, Lee:thuận lợi]
    BOLIN V V [Pai:một trăm, Lee:thuận lợi]

    Đơn VN-4-2006-12857 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0091120-000
    Chủ đơn: Kingdom Abrasive Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn EK S talassotherapy
    EK S talassotherapy

    Đơn VN-4-2006-12850 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0103225-000
    Chủ đơn: Colomer Italy S.P.A.

  19. Mẫu nhãn EKS surgivamarine
    EKS surgivamarine

    Đơn VN-4-2006-12848 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0085933-000
    Chủ đơn: Colomer Italy S.P.A.

  20. Mẫu nhãn IHA
    IHA

    Đơn VN-4-2006-12721 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0089106-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BA CHI HY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.