TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.474/2.719

  1. Mẫu nhãn SC-BEAUTY
    SC-BEAUTY

    Đơn VN-4-2006-14453 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0084837-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn

  2. Mẫu nhãn ANNO ANNONG
    ANNO ANNONG

    Đơn VN-4-2006-14446 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0084912-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH An Nông

  3. Mẫu nhãn HURIX'S
    HURIX'S

    Đơn VN-4-2006-14442 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0085806-000
    Chủ đơn: Pa Nok Ching

  4. Mẫu nhãn S - Lady
    S - Lady

    Đơn VN-4-2006-14369 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0085309-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hóa phẩm BROTHER

  5. Mẫu nhãn shunji matsuo
    shunji matsuo

    Đơn VN-4-2006-14365 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084722-000
    Chủ đơn: SHUNJI MATSUO

  6. Mẫu nhãn PLUTO
    PLUTO

    Đơn VN-4-2006-14328 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0083959-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  7. Mẫu nhãn MICKEY MOUSE
    MICKEY MOUSE

    Đơn VN-4-2006-14325 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0083479-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  8. Mẫu nhãn MINNIE MOUSE
    MINNIE MOUSE

    Đơn VN-4-2006-14304 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0083472-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  9. Mẫu nhãn GOOFY
    GOOFY

    Đơn VN-4-2006-14248 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0083470-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  10. Mẫu nhãn DONALD DUCK
    DONALD DUCK

    Đơn VN-4-2006-14228 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0083463-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  11. Mẫu nhãn POND'S C E B3 B6
    POND'S C E B3 B6

    Đơn VN-4-2006-14194 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0093253-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  12. Mẫu nhãn POND'S
    POND'S

    Đơn VN-4-2006-14193 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0093252-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  13. Mẫu nhãn POND'S ACNE
    POND'S ACNE

    Đơn VN-4-2006-14192 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0093251-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  14. Mẫu nhãn POND'S FLAWLESS WHITE
    POND'S FLAWLESS WHITE

    Đơn VN-4-2006-14191 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0096489-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  15. Mẫu nhãn PRO-MOISTURE
    PRO-MOISTURE

    Đơn VN-4-2006-14124 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0085891-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  16. Mẫu nhãn ASIAN BEAUTY CREATOR
    ASIAN BEAUTY CREATOR

    Đơn VN-4-2006-14123 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0097876-000
    Chủ đơn: AMOREPACIFIC CORPORATION

  17. Mẫu nhãn L'EAU eSpoir
    L'EAU eSpoir

    Đơn VN-4-2006-14095 · nộp 28/08/2006
    Chủ đơn: ETUDE CORPORATION

  18. Mẫu nhãn VN-4-2006-14092
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-14092 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0085355-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  19. Mẫu nhãn VN-4-2006-14091
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-14091 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0085354-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  20. Mẫu nhãn VN-4-2006-14090
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-14090 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0085450-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  21. Mẫu nhãn VN-4-2006-14089
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-14089 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0097965-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  22. Mẫu nhãn Biore ACTIVE BRIGHT
    Biore ACTIVE BRIGHT

    Đơn VN-4-2006-14047 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0084424-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)

  23. Mẫu nhãn Aquala
    Aquala

    Đơn VN-4-2006-14031 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0088480-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Việt Hen

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.