Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.598/2.719
INSOĐơn VN-4-2001-03539 · nộp 08/08/2001 · văn bằng 4-0045160-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn mỹ phẩm quốc tế(VN), Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Quốc Tế
LA LANĐơn VN-4-2001-03538 · nộp 08/08/2001 · văn bằng 4-0045159-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn mỹ phẩm quốc tế(VN), Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Quốc Tế
ACNE BODETAĐơn VN-4-2001-03523 · nộp 07/08/2001 · văn bằng 4-0049926-000
Chủ đơn: Cơ sở BODETA(VN), Hộ kinh doanh BO DE TA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03507 · nộp 07/08/2001 · văn bằng 4-0050013-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất hoá mỹ phẩm DASCO
MISS SAIGONĐơn VN-4-2001-03504 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0043389-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
MISS SAIGONĐơn VN-4-2001-03503 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0043388-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
FOMOCOĐơn VN-4-2001-03481 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0044226-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03479 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0043070-000
Chủ đơn: TURTLE WAX, INC., TURTLE WAX, INC.(US)
ESP ESPRIT SPORTSĐơn VN-4-2001-03447 · nộp 01/08/2001 · văn bằng 4-0043282-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL, ESPRIT INTERNATIONAL(US)
MEERO IPSUMĐơn VN-4-2001-03397 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0043486-000
Chủ đơn: PACIFIC CORPORATION(KR), AMOREPACIFIC CORPORATION
EXXXYMILDĐơn VN-4-2001-03359 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0043166-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Han San
THE NATURE OF WHAT'S TO COMEĐơn VN-4-2001-03354 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0043866-000
Chủ đơn: ARCHER - DANIELS - MIDLAND COMPANY
SensibleĐơn VN-4-2001-03347 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0043346-000
Chủ đơn: AEKYUNG INDUSTRIAL CO., LTD.(KR), AEKYUNG INDUSTRIAL CO., LTD.
Shower MateĐơn VN-4-2001-03346 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0044442-000
Chủ đơn: AEKYUNG INDUSTRIAL CO., LTD.(KR), AEKYUNG INDUSTRIAL CO., LTD.
KYVY KĐơn VN-4-2001-03343 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0046436-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KY VY(VN), Công ty cổ phần KY VY
BINBINĐơn VN-4-2001-03331 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042419-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY
KYVYĐơn VN-4-2001-03327 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042809-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KYVY(VN), Công ty cổ phần KY VY
MAPĐơn VN-4-2001-03297 · nộp 24/07/2001 · văn bằng 4-0043246-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
PATENE REBORNĐơn VN-4-2001-03290 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0042927-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
LEOĐơn VN-4-2001-03289 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0044597-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất-Thương mại mỹ phẩm Vinh An.
MODAREZĐơn VN-4-2001-03288 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0043327-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại mỹ phẩm Vinh An.
PRISCILLAĐơn VN-4-2001-03287 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0043326-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại mỹ phẩm Vinh An.
ZOHARĐơn VN-4-2001-03286 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0043325-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại mỹ phẩm Vinh An.
BARLIMAINĐơn VN-4-2001-03277 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0042350-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh
UMINOURUOISOĐơn VN-4-2001-03269 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0043245-000
Chủ đơn: Kracie, Ltd.
NAIVEĐơn VN-4-2001-03268 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0043244-000
Chủ đơn: Kracie, Ltd.
WHITEGENĐơn VN-4-2001-03241 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0042530-000
Chủ đơn: PACIFIC CORPORATION(KR), AMOREPACIFIC CORPORATION
PROTIENTĐơn VN-4-2001-03216 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0042510-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
MORNINGKISSĐơn VN-4-2001-03136 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0043708-000
Chủ đơn: GOLDEN PET INDUSTRIES SDN BHD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
