Nhóm 40: Gia công, xử lý vật liệu, in ấn
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.618 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 40 gồm những gì
Xử lý vật liệu; tái chế chất thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống; gia công theo đơn đặt hàng.
Ví dụ hay gặp: in bao bì, xay xát, may gia công, xử lý nước thải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 40
Đơn có nhóm 40 — 13.618 đơn, trang 442/454
BAAZĐơn VN-4-2003-08351 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0063142-000
Chủ đơn: MR. NARINDERSINGH NARRY SURIYA-AMRIT
CHANDANĐơn VN-4-2003-08350 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0074132-000
Chủ đơn: Mr. NarinderSingh Narry Suriya-Amrit
NARRY'SĐơn VN-4-2003-08349 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0061039-000
Chủ đơn: MR. NARINDERSINGH NARRY SURIYA-AMRIT
THAILORĐơn VN-4-2003-08348 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0061038-000
Chủ đơn: MR. NARINDERSINGH NARRY SURIYA-AMRIT
NARINDERĐơn VN-4-2003-08347 · nộp 11/09/2003 · văn bằng 4-0061037-000
Chủ đơn: MR. NARINDERSINGH NARRY SURIYA-AMRIT
YO!Cùng Ước Mơ XanhĐơn VN-4-2003-08303 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0066222-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm và nước giải khát Dutch Lady Việt Nam (VN) (DUTCH LADY VIETNAM FOOD AND BEVERAGE COMPANY LIMITED)
EFOTOWORLD EĐơn VN-4-2002-03982 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0072002-000
Chủ đơn: Jel Franchise (Holdings) Pte Ltd
KONICA MINOLTAĐơn VN-4-2003-07779 · nộp 09/09/2003 · văn bằng 4-0070947-000
Chủ đơn: KONICA MINOLTA, INC., Konica Minolta Holdings, Inc.(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07778 · nộp 09/09/2003 · văn bằng 4-0070946-000
Chủ đơn: KONICA MINOLTA, INC., Konica Minolta Holdings, Inc.(JP)
IT FPC IN Tài ChínhĐơn VN-4-2003-07649 · nộp 05/09/2003 · văn bằng 4-0060149-000
Chủ đơn: Công ty in tài chính(VN), Công ty TNHH một thành viên in tài chính
KHÔI NGUYÊN DESIGN-PRINTING-PACKINGĐơn VN-4-2003-07589 · nộp 03/09/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH in bao bì giấy Khôi Nguyên
BLUES COPE LYSAGHTĐơn VN-4-2003-07499 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0067181-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
BLUESCOPE STEELĐơn VN-4-2003-07498 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0064369-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
BLUESCOPE STEELĐơn VN-4-2003-07497 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0064368-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
BLUESCOPEĐơn VN-4-2003-07495 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0064367-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP Steel Limited (an Australian company, ACN 000 011 058)(AU)
Thế Quân DIGITAL IMAGINGĐơn VN-4-2003-07220 · nộp 22/08/2003 · văn bằng 4-0058470-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân tráng rọi ảnh màu Nguyễn Thế
PROSCO CONSULTING & PROFESSIONAL COMMUNICATIONSĐơn VN-4-2003-07080 · nộp 19/08/2003 · văn bằng 4-0061704-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn và truyền thông chuyên nghiệp
A AUTRUONGTHANHĐơn VN-4-2003-06824 · nộp 12/08/2003 · văn bằng 4-0059702-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Âu Trường Thành, Công ty TNHH in thương mại Âu Trường Thành(VN)
Nhân Thành NhânĐơn VN-4-2003-06678 · nộp 07/08/2003 · văn bằng 4-0057797-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế tạo mẫu Nhân Thành Nhân
SERVICO HANOIĐơn VN-4-2003-06464 · nộp 01/08/2003 · văn bằng 4-0060147-000
Chủ đơn: Công ty thương mại và dịch vụ tổng hợp Hà Nội(VN), Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ tổng hợp Hà Nội
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06226 · nộp 25/07/2003 · văn bằng 4-0062814-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Phú
KT KIEU TRANGĐơn VN-4-2003-06112 · nộp 22/07/2003 · văn bằng 4-0058785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH in và thương mại Kiều Trang
MIEXĐơn VN-4-2003-06034 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0062263-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD
VSR VISERIĐơn VN-4-2003-05474 · nộp 30/06/2003 · văn bằng 4-0057670-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần - Tổng công ty dâu tằm tơ Việt Nam, Tổng công ty dâu tằm tơ Việt Nam(VN)
KHANG THAI KHANGTHAI PRINTING PACKING CO.,LTDĐơn VN-4-2003-05472 · nộp 30/06/2003 · văn bằng 4-0057652-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Khang Thái, Công Ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Khang Thái(VN)
TP THàNH PHONG SONG ĐIểU TIEM CA PHE RANGĐơn VN-4-2003-05334 · nộp 23/06/2003
Chủ đơn: Thành Phong
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


