TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.861/1.890

  1. Mẫu nhãn TECHNOKIDS
    TECHNOKIDS

    Đơn VN-4-2001-05292 · nộp 12/11/2001 · văn bằng 4-0047072-000
    Chủ đơn: TECHNOKIDS INC.

  2. Mẫu nhãn BIZEXCEL
    BIZEXCEL

    Đơn VN-4-2001-05078 · nộp 01/11/2001 · văn bằng 4-0044905-000
    Chủ đơn: PSB CORPORATION PTE LTD

  3. Mẫu nhãn VBD IDC
    VBD IDC

    Đơn VN-4-2001-04672 · nộp 08/10/2001 · văn bằng 4-0064230-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thông tin (IDC)

  4. Mẫu nhãn HNKĐL IDC
    HNKĐL IDC

    Đơn VN-4-2001-04671 · nộp 08/10/2001 · văn bằng 4-0064229-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thông tin (IDC)

  5. Mẫu nhãn SGKĐL IDC
    SGKĐL IDC

    Đơn VN-4-2001-04670 · nộp 08/10/2001 · văn bằng 4-0067352-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thông tin (IDC)

  6. Mẫu nhãn CAL
    CAL

    Đơn VN-4-2001-04432 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0045814-000
    Chủ đơn: INFORMATICS HOLDINGS LTD

  7. Mẫu nhãn AUSTIL
    AUSTIL

    Đơn VN-4-2001-04138 · nộp 10/09/2001 · văn bằng 4-0044833-000
    Chủ đơn: NEW SOUTH GLOBAL PTY LIMITED

  8. Mẫu nhãn VIETCAN
    VIETCAN

    Đơn VN-4-2001-04024 · nộp 04/09/2001 · văn bằng 4-0044641-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH thương mại - dịch vụ - xuất khẩu Việt Can

  9. Mẫu nhãn PSBIntellis
    PSBIntellis

    Đơn VN-4-2001-03937 · nộp 29/08/2001 · văn bằng 4-0043467-000
    Chủ đơn: PSB CORPORATiON PTE LTD.(SG), TUV SUD PSB Pte Ltd.

  10. Mẫu nhãn VN-4-2001-03933
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-03933 · nộp 28/08/2001 · văn bằng 4-0043669-000
    Chủ đơn: INSEARCH LIMITED

  11. Mẫu nhãn INSEARCH
    INSEARCH

    Đơn VN-4-2001-03932 · nộp 28/08/2001 · văn bằng 4-0044402-000
    Chủ đơn: INSEARCH LIMITED, INSEARCH LIMITED(AU)

  12. Mẫu nhãn e & e
    e & e

    Đơn VN-4-2001-03776 · nộp 20/08/2001 · văn bằng 4-0043709-000
    Chủ đơn: Trung tâm nghiên cứu Sinh thái và Môi trường

  13. Mẫu nhãn SEACANOE
    SEACANOE

    Đơn VN-4-2001-03667 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044006-000
    Chủ đơn: MR. JOHN CHARLES GRAY(TH), MR. JOHN CHARLES GRAY

  14. Mẫu nhãn Apollo A Education Centre
    Apollo A Education Centre

    Đơn VN-4-2001-03279 · nộp 23/07/2001 · văn bằng 4-0043687-000
    Chủ đơn: AEC PTE LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.