Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.863/1.890
BOOMERANGĐơn VN-4-2000-50052 · nộp 14/12/2000 · văn bằng 4-0041698-000
Chủ đơn: THE CARTOON NETWORK, INC., THE CARTOON NETWORK LP, LLLP(US)
ORANGE WORLDĐơn VN-4-2000-50514 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0047212-000
Chủ đơn: ORANGE BRAND SERVICES LIMITED(GB), ORANGE PERSONAL COMMUNICATIONS SERVICES LIMITED(GB), ORANGE INTERNATIONAL DEVELOPMENTS LIMITED(BS), ORANGE BRAND SERVICES LIMITED
NETSIZEĐơn VN-4-2000-49956 · nộp 05/12/2000 · văn bằng 4-0054689-000
Chủ đơn: NETSIZE S.A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50470 · nộp 20/11/2000 · văn bằng 4-0040524-000
Chủ đơn: SAS INSTITUTE INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49686 · nộp 17/11/2000 · văn bằng 4-0040558-000
Chủ đơn: GAKKO-HOJIN MAY USHIYAMA GAKUEN ACADEMY, GAKKO - HOJIN MAY USHIYAMA GAKUEN ACADEMY(JP)
RED HATĐơn VN-4-2000-49637 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0041161-000
Chủ đơn: RED HAT, INC., RED HAT, INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49636 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0041160-000
Chủ đơn: RED HAT, INC., RED HAT, INC(US)
RED HAT CERTIFIED ENGINEERĐơn VN-4-2000-49635 · nộp 13/11/2000 · văn bằng 4-0041159-000
Chủ đơn: RED HAT, INC., RED HAT, INC(US)
CNEĐơn VN-4-2000-49506 · nộp 03/11/2000 · văn bằng 4-0040385-000
Chủ đơn: NOVELL, INC
ACCENTUREĐơn VN-4-2000-50376 · nộp 30/10/2000 · văn bằng 4-0041925-000
Chủ đơn: ACCENTURE GLOBAL SERVICES GmbH(CH), ACCENTURE GLOBAL SERVICES LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-49459 · nộp 30/10/2000 · văn bằng 4-0040598-000
Chủ đơn: AVIVA PLC
LEVER VISOĐơn VN-4-2000-50463 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048161-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
LEVER HASOĐơn VN-4-2000-50462 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048162-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
LEVER VIETNAMĐơn VN-4-2000-50461 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048163-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
LEVER VISOĐơn VN-4-2000-50460 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048164-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
LEVER VIETNAMĐơn VN-4-2000-50459 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048165-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LEVER HASOĐơn VN-4-2000-50458 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0048166-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
WALL'SĐơn VN-4-2000-50455 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0042062-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
WALL'SĐơn VN-4-2000-50454 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0042061-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
TD & T Tân ĐứcĐơn VN-4-2000-49287 · nộp 18/10/2000 · văn bằng 4-0040265-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển kỹ thuật và thương mại Tân Đức, Công ty TNHH phát triển kỹ thuật và thương mại Tân Đức.(VN)
CindyĐơn VN-4-2000-48892 · nộp 26/09/2000 · văn bằng 4-0048328-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
F IDITOURISTĐơn VN-4-2000-48789 · nộp 18/09/2000 · văn bằng 4-0045972-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch Tân Định Fiditourist(VN), Công ty thương mại dịch vụ du lịch Tân Định(VN), Công ty cổ phần FIDITOUR
F IDITOURĐơn VN-4-2000-48788 · nộp 18/09/2000 · văn bằng 4-0045971-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần FIDITOUR
Biển MơĐơn VN-4-2000-47341 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0038877-000
Chủ đơn: Công ty cổ phẩn XNK thuỷ sản Quảng Ninh
TEXANS HOUSTONĐơn VN-4-2000-48717 · nộp 14/09/2000 · văn bằng 4-0042317-000
Chủ đơn: NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC(US), NFL PROPERTIES LLC(US), NFL PROPERTIES LLC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




