TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.868/1.890

  1. Mẫu nhãn APTECH
    APTECH

    Đơn VN-4-1999-42214 · nộp 23/06/1999 · văn bằng 4-0035255-000
    Chủ đơn: APTECH LIMITED, APTECH LIMITED(IN)

  2. Mẫu nhãn NIIT
    NIIT

    Đơn VN-4-1999-41850 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0035117-000
    Chủ đơn: NIIT LIMITED(IN), NIIT LIMITED

  3. Mẫu nhãn INTEL WEBOUTFITTER
    INTEL WEBOUTFITTER

    Đơn VN-4-1999-41723 · nộp 11/05/1999 · văn bằng 4-0034649-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  4. Mẫu nhãn ASENTRA
    ASENTRA

    Đơn VN-4-1999-41229 · nộp 26/03/1999 · văn bằng 4-0034747-000
    Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)

  5. Mẫu nhãn VN-4-1999-41148
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1999-41148 · nộp 18/03/1999 · văn bằng 4-0034549-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  6. Mẫu nhãn CINEMA 1
    CINEMA 1

    Đơn VN-4-1999-41127 · nộp 15/03/1999 · văn bằng 4-0034356-000
    Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu và phát hành phim Việt Nam

  7. Mẫu nhãn MOELLER M
    MOELLER M

    Đơn VN-4-1999-41087 · nộp 12/03/1999 · văn bằng 4-0038288-000
    Chủ đơn: KLOCKNER - MOELLER GMBH

  8. Mẫu nhãn CKJ CALVIN KLEIN JEANS
    CKJ CALVIN KLEIN JEANS

    Đơn VN-4-1999-40946 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0034437-000
    Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST

  9. Mẫu nhãn CKJ
    CKJ

    Đơn VN-4-1999-40944 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0034340-000
    Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST

  10. Mẫu nhãn INTEL WEBOUTFITTER
    INTEL WEBOUTFITTER

    Đơn VN-4-1999-40877 · nộp 12/02/1999 · văn bằng 4-0033985-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  11. Mẫu nhãn WEBOUTFITTER
    WEBOUTFITTER

    Đơn VN-4-1999-40876 · nộp 12/02/1999 · văn bằng 4-0034005-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  12. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-1999-40637 · nộp 13/01/1999 · văn bằng 4-0033781-000
    Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)

  13. Mẫu nhãn SAIGON WONDERLAND
    SAIGON WONDERLAND

    Đơn VN-4-1998-40553 · nộp 31/12/1998 · văn bằng 4-0034040-000
    Chủ đơn: Công ty Liên doanh Saigon Wonderland

  14. Mẫu nhãn THANH VY
    THANH VY

    Đơn VN-4-1998-40505 · nộp 26/12/1998 · văn bằng 4-0033814-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thanh Vy

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.