Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.870/1.890
PWCĐơn VN-4-1998-39146 · nộp 06/08/1998 · văn bằng 4-0033301-000
Chủ đơn: PWC BUSINESS TRUST, PWC BUSINESS TRUST(US)
The powerpuff GirlsĐơn VN-4-1998-39142 · nộp 06/08/1998 · văn bằng 4-0032863-000
Chủ đơn: CARTOON, LLC(US), THE CARTOON NETWORK, INC.(US), THE CARTOON NETWORK, INC., THE CARTOON NETWORK LP, LLLP(US)
ed, edd n eddyĐơn VN-4-1998-39141 · nộp 06/08/1998 · văn bằng 4-0032862-000
Chủ đơn: THE CARTOON NETWORK, INC.(US), THE CARTOON NETWORK, INC., CARTOON , LLC.(US)
GUGGENHEIMĐơn VN-4-1998-39123 · nộp 04/08/1998 · văn bằng 4-0033096-000
Chủ đơn: THE SOLOMON R. GUGGENHEIM FOUNDATION
PRICEWATERHOUSECOOPERS PWCĐơn VN-4-1998-39120 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0034914-000
Chủ đơn: PWC BUSINESS TRUST, PWC BUSINESS TRUST(US)
PRICEWATERHOUSECOOPERSĐơn VN-4-1998-39119 · nộp 03/08/1998 · văn bằng 4-0034913-000
Chủ đơn: PWC BUSINESS TRUST, PWC BUSINESS TRUST(US)
RENTRAKĐơn VN-4-1998-39103 · nộp 01/08/1998 · văn bằng 4-0032959-000
Chủ đơn: RENTRAK CORPORATION
INVESTIPĐơn VN-4-1998-39089 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0035133-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sở hữu công nghiệp INVESTIP, Công ty Sở hữu Công nghiệp(VN)
ĐầU BếP ĐIểM 10Đơn VN-4-1998-39033 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0048431-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.
FlightSafety InternationalĐơn VN-4-1998-38971 · nộp 18/07/1998 · văn bằng 4-0032436-000
Chủ đơn: FLIGHTSAFETY DEVELOPMENT CORP.
PLANETEĐơn VN-4-1998-38917 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0033848-000
Chủ đơn: PLANETE CABLE (SOCIETE ANONYME)(FR), Canal+ Thématiques
ARNOLD SCHWARZENEGGERĐơn VN-4-1998-38707 · nộp 20/06/1998 · văn bằng 4-0032386-000
Chủ đơn: FITNESS PUBLICATIONS, INC.
ACADEMY OF LEARNINGĐơn VN-4-1998-38701 · nộp 19/06/1998 · văn bằng 4-0032629-000
Chủ đơn: QWERTY SYSTEMS U.S.A., INC., QWERTY SYSTEMS U.S.A., INC.(US)
INTEGRATED LEARNING SYSTEMĐơn VN-4-1998-38700 · nộp 19/06/1998 · văn bằng 4-0032628-000
Chủ đơn: QWERTY SYSTEMS U.S.A., INC., QWERTY SYSTEMS U.S.A., INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38607 · nộp 10/06/1998 · văn bằng 4-0031894-000
Chủ đơn: ASIA LAUREL CO., LTD.
WOMAN'S WORLDĐơn VN-4-1998-38544 · nộp 02/06/1998 · văn bằng 4-0031951-000
Chủ đơn: BURDA RCS INTERNATIONAL HOLDING GMBH
SHELLĐơn VN-4-1998-38380 · nộp 15/05/1998 · văn bằng 4-0034507-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38379 · nộp 15/05/1998 · văn bằng 4-0034506-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
HCAĐơn VN-4-1998-38368 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0031622-000
Chủ đơn: CEMEX, S.A. DE C.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38367 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0031564-000
Chủ đơn: CEMEX, S.A. DE C.V.
CEMTECĐơn VN-4-1998-38366 · nộp 14/05/1998 · văn bằng 4-0031563-000
Chủ đơn: CEMEX, S.A. DE C.V.
SBĐơn VN-4-1998-38351 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031728-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
SmartMoneyĐơn VN-4-1998-38187 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0032110-000
Chủ đơn: SMARTMONEY, SMARTMONEY(US)
THREE-MĐơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · văn bằng 4-0032384-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
BRITISH AMERICAN TOBACCOĐơn VN-4-1998-37799 · nộp 28/03/1998 · văn bằng 4-0031615-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERCAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
NETWORK ASSOCIATESĐơn VN-4-1998-37798 · nộp 28/03/1998 · văn bằng 4-0033139-000
Chủ đơn: NETWORKS ASSOCIATES TECHNOLOGY, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37734 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0033299-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
MILLER FREEMANĐơn VN-4-1998-37733 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0031535-000
Chủ đơn: MILLER FREEMAN WORLDWIDE PLC.
POWER PLEXĐơn VN-4-1998-37677 · nộp 19/03/1998 · văn bằng 4-0031469-000
Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC., TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
