Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.869/1.890
SAES DịCH Vụ THể THAO THI ĐấU GIảI TRíĐơn VN-4-1998-40504 · nộp 26/12/1998 · văn bằng 4-0048701-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thể thao thi đấu giải trí (Sports and Entertainment Services)
SAIGON SOUTHĐơn VN-4-1998-40472 · nộp 22/12/1998 · văn bằng 4-0034418-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Phú Mỹ Hưng
ORLANDO MiracleĐơn VN-4-1998-40469 · nộp 21/12/1998 · văn bằng 4-0047731-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
GEĐơn VN-4-1998-40459 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0033599-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
ONE WORLD. ONE FIRM.Đơn VN-4-1998-40333 · nộp 05/12/1998 · văn bằng 4-0033475-000
Chủ đơn: BAKER & MCKENZIE
ONE WORLD. ONE FIRM. CONNECTEDĐơn VN-4-1998-40332 · nộp 05/12/1998 · văn bằng 4-0033474-000
Chủ đơn: BAKER & MCKENZIE
Cát ĐằngĐơn VN-4-1998-40303 · nộp 02/12/1998 · văn bằng 4-0033536-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Dịch vụ Cát Đằng, Doanh nghiệp tư nhân Dịch vụ Cát Đằng.(VN)
MINNESOTA LYNXĐơn VN-4-1998-40246 · nộp 28/11/1998 · văn bằng 4-0044994-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC.
POWERNETĐơn VN-4-1998-40133 · nộp 12/11/1998 · văn bằng 4-0033838-000
Chủ đơn: BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C., BP P.L.C.(GB)
SIERRAĐơn VN-4-1998-39968 · nộp 29/10/1998 · văn bằng 4-0033049-000
Chủ đơn: Activision Publishing, Inc.
STEPUPĐơn VN-4-1998-39942 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033504-000
Chủ đơn: UNOCAL THIALAND, LTD.
HUGHESĐơn VN-4-1998-39899 · nộp 20/10/1998 · văn bằng 4-0039471-000
Chủ đơn: HUGHES ELECTRONICS CORPORATION
MODERN AGE THờI ĐạI MớIĐơn VN-4-1998-39864 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0033703-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển tin học IDC (IDC CO., LTD.)
IDCĐơn VN-4-1998-39814 · nộp 15/10/1998 · văn bằng 4-0034415-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển tin học IDC (IDC CO. , LTD.)
NIQUITIN CQĐơn VN-4-1998-39777 · nộp 09/10/1998 · văn bằng 4-0033267-000
Chủ đơn: GlaxoSmithKline LLC(US), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (UK) IP LIMITED, SMITHKLINE BEECHAM CORPORATION(US)
NIQUITINĐơn VN-4-1998-39776 · nộp 09/10/1998 · văn bằng 4-0033266-000
Chủ đơn: GlaxoSmithKline LLC(US), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (UK) IP LIMITED, SMITHKLINE BEECHAM CORPORATION(US)
ROBOTICS INVENTION SYSTEMĐơn VN-4-1998-39767 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033109-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)
POWER OF ROBOTICS @ YOUR COMMANDĐơn VN-4-1998-39766 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033108-000
Chủ đơn: LEGO JURIS A/S, KIRKBI A/S(DK)
MINDSTORMSĐơn VN-4-1998-39765 · nộp 08/10/1998 · văn bằng 4-0033107-000
Chủ đơn: LEGO Holding A/S
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39740 · nộp 05/10/1998 · văn bằng 4-0034090-000
Chủ đơn: CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC.(CH), CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC.
WATER WORLDĐơn VN-4-1998-39714 · nộp 01/10/1998 · văn bằng 4-0032866-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh TNHH Hoa Việt (Hoa Viêt Joint Venture Corp, Ltd.)
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
SCHOLASTICĐơn VN-4-1998-39637 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0033328-000
Chủ đơn: SCHOLASTIC INC., SCHOLASTIC INC.(US)
NORTEL NETWORKS HOW THE WORLD SHARES IDEASĐơn VN-4-1998-39632 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0034522-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
NORTEL NETWORKSĐơn VN-4-1998-39631 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0036380-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED(CA)
APOLLO EDUCATION CENTREĐơn VN-4-1998-39535 · nộp 15/09/1998 · văn bằng 4-0033692-000
Chủ đơn: APOLLO TRADEMARKS HOLDINGS LTD, APOLLO EDUCATION CENTRE(VG)
BRITISH AMERICAN RACINGĐơn VN-4-1998-39474 · nộp 10/09/1998 · văn bằng 4-0033590-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH - AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
THOMSON VISIONĐơn VN-4-1998-39464 · nộp 08/09/1998 · văn bằng 4-0034984-000
Chủ đơn: THOMSON GLOBAL MARKETS INC.
TG MARKETSĐơn VN-4-1998-39463 · nộp 08/09/1998 · văn bằng 4-0033667-000
Chủ đơn: THOMSON GLOBAL MARKETS INC.
CINEMAXĐơn VN-4-1998-39301 · nộp 21/08/1998 · văn bằng 4-0034414-000
Chủ đơn: HOME BOX OFFICE, INC.(US), TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US), WARNER COMMUNICATIONS INC.(US), HOME BOX OFFICE, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.