Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 5.678/6.287
GYNOMILKĐơn VN-4-2005-07833 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0085624-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thiên Thành(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Thanh Liêm(VN), Công ty cổ phần đầu tư SUN PHA
NASZINAĐơn VN-4-2005-07832 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0085568-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Gia Thịnh
BACFORXIMEĐơn VN-4-2005-07831 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0082754-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
NECOBATĐơn VN-4-2005-07824 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0082679-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh dược phẩm Phượng Hoàng
OZIACETAĐơn VN-4-2005-07823 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0082661-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh dược phẩm Phượng Hoàng
MALFLAMĐơn VN-4-2005-07822 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0157116-000
Chủ đơn: CIPLA LTD.
THEPHACOĐơn VN-4-2005-07819 · nộp 28/06/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thanh Hoá
CLESTRACEFĐơn VN-4-2005-07792 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0079803-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED
CLESTRAGATĐơn VN-4-2005-07791 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0079802-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED
CLESSTRA HEALTHCARE PVT LTDĐơn VN-4-2005-07790 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0079801-000
Chủ đơn: CLESSTRA HEALTHCARE PVT. LTD.
JURNISTAĐơn VN-4-2005-07789 · nộp 28/06/2005 · văn bằng 4-0079825-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
EUCAVIDIĐơn VN-4-2005-07774 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0079220-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương VIDIPHA
LORAVIDIĐơn VN-4-2005-07773 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0079219-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương VIDIPHA
CLARIVIDIĐơn VN-4-2005-07772 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0079552-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương VIDIPHA
NALIVIDIĐơn VN-4-2005-07771 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0079218-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương VIDIPHA
FIRSTINAĐơn VN-4-2005-07770 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0079334-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương VIDIPHA
HASANCORĐơn VN-4-2005-07757 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0080633-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ha San - Dermapharm
LISANRETICĐơn VN-4-2005-07756 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0080632-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ha San - Dermapharm
HAPIZIDE - MĐơn VN-4-2005-07755 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0080631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ha San - Dermapharm
HASOPIDĐơn VN-4-2005-07754 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0080614-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ha San - Dermapharm
PEFLOHASANĐơn VN-4-2005-07753 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0080613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ha San - Dermapharm
NIMOHASANĐơn VN-4-2005-07752 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0080612-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ha San - Dermapharm
HASANDIAĐơn VN-4-2005-07751 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0079986-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ha San - Dermapharm
HASANCIPĐơn VN-4-2005-07750 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0079985-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ha San - Dermapharm
LISIHASANĐơn VN-4-2005-07749 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0079984-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ha San - Dermapharm
TYROTAB PHARMEDIC GMP Viên Ngậm Sát TrùngĐơn VN-4-2005-07748 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0081329-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu PHARMEDIC
POVIDINE PHARMEDIC POVIDONE IODINEĐơn VN-4-2005-07747 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0081328-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu PHARMEDIC
PHARMEDIC GYNOFAR GMP Dung Dịch Dùng NgoàiĐơn VN-4-2005-07746 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0081350-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu PHARMEDIC
BAR PHARMEDIC Thuốc Lợi Gan MậtĐơn VN-4-2005-07745 · nộp 27/06/2005 · văn bằng 4-0081349-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu PHARMEDIC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
