TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 723/742

  1. Mẫu nhãn VN-4-1996-32009
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-32009 · nộp 20/12/1996 · văn bằng 4-0026765-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  2. Mẫu nhãn KENDA
    KENDA

    Đơn VN-4-1996-32002 · nộp 19/12/1996 · văn bằng 4-0026882-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Huy Thành

  3. Mẫu nhãn GLIDEROL
    GLIDEROL

    Đơn VN-4-1996-31788 · nộp 05/12/1996 · văn bằng 4-0026625-000
    Chủ đơn: GLIDEROL INTERNATIONAL PTY LTD.

  4. Mẫu nhãn BSD BSA
    BSD BSA

    Đơn VN-4-1996-31676 · nộp 26/11/1996 · văn bằng 4-0027522-000
    Chủ đơn: BAS GROUP SDN. BHD., BSA MANUFACTURING SDN. BHD.(MY)

  5. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-1996-31630 · nộp 22/11/1996 · văn bằng 4-0026476-000
    Chủ đơn: TON YI INDUSTRIAL CORP.(TW), TON YI INDUSTRIAL CORP.

  6. Mẫu nhãn HONG
    HONG

    Đơn VN-4-1996-31594 · nộp 21/11/1996 · văn bằng 4-0026330-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH bình khí đốt Hong Vi Na

  7. Mẫu nhãn BLACK & DECKER
    BLACK & DECKER

    Đơn VN-4-1996-31581 · nộp 19/11/1996 · văn bằng 4-0032287-000
    Chủ đơn: THE BLACK & DECKER CORPORATION

  8. Mẫu nhãn OVENTROP
    OVENTROP

    Đơn VN-4-1996-31444 · nộp 12/11/1996 · văn bằng 4-0026439-000
    Chủ đơn: F.W. OVENTROP KG.(DE), OVENTROP GMBH & CO. KG

  9. Mẫu nhãn ECOHOME
    ECOHOME

    Đơn VN-4-1996-31258 · nộp 29/10/1996 · văn bằng 4-0026229-000
    Chủ đơn: Eco timbers (australasia) PTY LTD

  10. Mẫu nhãn ALLWIN
    ALLWIN

    Đơn VN-4-1996-31190 · nộp 25/10/1996 · văn bằng 4-0026192-000
    Chủ đơn: allwin metal industry co., ltd.

  11. Mẫu nhãn CHENG LI
    CHENG LI

    Đơn VN-4-1996-31169 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0026404-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Huy Thành

  12. Mẫu nhãn VN-4-1996-31168
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-31168 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0026403-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nghiệp Việt Phát

  13. Mẫu nhãn Shinho Steel
    Shinho Steel

    Đơn VN-4-1996-31053 · nộp 11/10/1996 · văn bằng 4-0026088-000
    Chủ đơn: shinho steel co., ltd.

  14. Mẫu nhãn NELES-JAMESBURY
    NELES-JAMESBURY

    Đơn VN-4-1996-31019 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0026055-000
    Chủ đơn: Valmet Flow Control Oy

  15. Mẫu nhãn PATTA
    PATTA

    Đơn VN-4-1996-31012 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0026052-000
    Chủ đơn: KING POINT ENTERPRISE CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn COLSON
    COLSON

    Đơn VN-4-1996-30768 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0028270-000
    Chủ đơn: COLSON CASTER CORPORATION(US), Colson Caster, LLC

  17. Mẫu nhãn TASETO
    TASETO

    Đơn VN-4-1996-30705 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025796-000
    Chủ đơn: Taseto Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn KOK
    KOK

    Đơn VN-4-1996-30692 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025785-000
    Chủ đơn: Yuan Cherng Industry Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.