TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 724/742

  1. Mẫu nhãn YTS YANG FANG
    YTS YANG FANG

    Đơn VN-4-1996-30633 · nộp 11/09/1996 · văn bằng 4-0025719-000
    Chủ đơn: Yts Aluminum Co., Ltd.(TW), YTS Technology Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn VOLCLAY
    VOLCLAY

    Đơn VN-4-1996-30470 · nộp 31/08/1996 · văn bằng 4-0025614-000
    Chủ đơn: Amcol International Corporation

  3. Mẫu nhãn MK HANOI
    MK HANOI

    Đơn VN-4-1996-30371 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0024430-000
    Chủ đơn: Công ty khoá Minh Khai(VN), Công ty cổ phần khoá Minh Khai

  4. Mẫu nhãn MEPLA
    MEPLA

    Đơn VN-4-1996-30087 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025256-000
    Chủ đơn: Geberit Holding AG, Fae Fluid Air Energy S.A.(CH)

  5. Mẫu nhãn GRASP
    GRASP

    Đơn VN-4-1996-29828 · nộp 18/07/1996 · văn bằng 4-0025072-000
    Chủ đơn: Katsumura Construction Co.Ltd.

  6. Mẫu nhãn RED HEAD
    RED HEAD

    Đơn VN-4-1996-29800 · nộp 16/07/1996 · văn bằng 4-0025025-000
    Chủ đơn: Illinois Tool Works Inc.

  7. Mẫu nhãn PASLODE
    PASLODE

    Đơn VN-4-1996-29799 · nộp 16/07/1996 · văn bằng 4-0025024-000
    Chủ đơn: Illinois Tool Works Inc.

  8. Mẫu nhãn BUILDEX
    BUILDEX

    Đơn VN-4-1996-29798 · nộp 16/07/1996 · văn bằng 4-0025023-000
    Chủ đơn: Illinois Tool Works Inc.

  9. Mẫu nhãn CHáNH NGUYÊN CN
    CHáNH NGUYÊN CN

    Đơn VN-4-1996-29687 · nộp 10/07/1996 · văn bằng 4-0025038-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Chánh Nguyên

  10. Mẫu nhãn RAWLPLUG
    RAWLPLUG

    Đơn VN-4-1996-29373 · nộp 27/06/1996 · văn bằng 4-0024685-000
    Chủ đơn: THE RAWLPLUG COMPANY LIMITED, POWERS PRODUCTS LLC.(US)

  11. Mẫu nhãn RAWL
    RAWL

    Đơn VN-4-1996-29372 · nộp 27/06/1996 · văn bằng 4-0024684-000
    Chủ đơn: THE RAWLPLUG COMPANY LIMITED, POWERS PRODUCTS LLC.(US)

  12. Mẫu nhãn CKM
    CKM

    Đơn VN-4-1996-29263 · nộp 20/06/1996 · văn bằng 4-0024301-000
    Chủ đơn: CKM Building Material Corp.

  13. Mẫu nhãn AXE
    AXE

    Đơn VN-4-1996-29094 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0027258-000
    Chủ đơn: THE THAI OLYMPIC FIBRE-CEMENT CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn MAGMA
    MAGMA

    Đơn VN-4-1996-29092 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024730-000
    Chủ đơn: Mahaphant Concrete Roof Tile Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn FOLIN
    FOLIN

    Đơn VN-4-1996-29082 · nộp 10/06/1996 · văn bằng 4-0024513-000
    Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn phong Nam

  16. Mẫu nhãn SYMONS
    SYMONS

    Đơn VN-4-1996-28995 · nộp 04/06/1996 · văn bằng 4-0025103-000
    Chủ đơn: Dayton Superior Corporation

  17. Mẫu nhãn V-CRIMP HI-TEN
    V-CRIMP HI-TEN

    Đơn VN-4-1996-28935 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0057162-000
    Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited

  18. Mẫu nhãn KLIP - LOK HI - TEN
    KLIP - LOK HI - TEN

    Đơn VN-4-1996-28934 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0026853-000
    Chủ đơn: BHP Steel (JLA) Pty. Limited(AU), BlueScope Steel Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.