TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 914/941

  1. Mẫu nhãn ASK
    ASK

    Đơn VN-4-1995-23328 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0020420-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha A&A Material (A&A Material Corporation)

  2. Mẫu nhãn MOBILAIR
    MOBILAIR

    Đơn VN-4-1995-23217 · nộp 31/05/1995 · văn bằng 4-0019548-000
    Chủ đơn: KAESER KOMPRESSOREN SE

  3. Mẫu nhãn SIGMA PROFILE
    SIGMA PROFILE

    Đơn VN-4-1995-23216 · nộp 31/05/1995 · văn bằng 4-0019547-000
    Chủ đơn: KAESER KOMPRESSOREN SE

  4. Mẫu nhãn PLANET
    PLANET

    Đơn VN-4-1995-23127 · nộp 25/05/1995 · văn bằng 4-0019483-000
    Chủ đơn: Hup Hin Ho

  5. Mẫu nhãn QUANCHAI
    QUANCHAI

    Đơn VN-4-1995-23126 · nộp 25/05/1995 · văn bằng 4-0019482-000
    Chủ đơn: Hup Hin Ho

  6. Mẫu nhãn TMC
    TMC

    Đơn VN-4-1995-23098 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019601-000
    Chủ đơn: Công ty cơ nhiệt (THERMEXCO)

  7. Mẫu nhãn TL-Thuận Lợi
    TL-Thuận Lợi

    Đơn VN-4-1995-22890 · nộp 11/05/1995 · văn bằng 4-0019090-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Tư Doanh Thuận Lợi

  8. Mẫu nhãn STAFSJO
    STAFSJO

    Đơn VN-4-1995-22803 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019342-000
    Chủ đơn: AB STAFSJO BRUK

  9. Mẫu nhãn HOYA
    HOYA

    Đơn VN-4-1995-22778 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019323-000
    Chủ đơn: HOYA CORPORATION

  10. Mẫu nhãn Y Nguyên Long
    Y Nguyên Long

    Đơn VN-4-1995-22740 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019274-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Thiện Thành

  11. Mẫu nhãn WU`S
    WU`S

    Đơn VN-4-1995-22721 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019168-000
    Chủ đơn: WU'S AGRICULTURE MANUFACTURING CO.

  12. Mẫu nhãn NEW LASER
    NEW LASER

    Đơn VN-4-1995-22628 · nộp 22/04/1995 · văn bằng 4-0019181-000
    Chủ đơn: JANTA CO.,

  13. Mẫu nhãn S-TAIVAN
    S-TAIVAN

    Đơn VN-4-1995-22596 · nộp 20/04/1995 · văn bằng 4-0018970-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MTV thương mại Đạt Thịnh

  14. Mẫu nhãn NOK
    NOK

    Đơn VN-4-1995-22594 · nộp 20/04/1995 · văn bằng 4-0018968-000
    Chủ đơn: NOK CORPORATION

  15. Mẫu nhãn SANTORY
    SANTORY

    Đơn VN-4-1995-22590 · nộp 20/04/1995 · văn bằng 4-0019180-000
    Chủ đơn: KITTIRUK INTERNATIONAL CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn YH-YAO HAN
    YH-YAO HAN

    Đơn VN-4-1995-22586 · nộp 20/04/1995 · văn bằng 4-0018963-000
    Chủ đơn: YAO HAN INDUSTRIES Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn IWATANI
    IWATANI

    Đơn VN-4-1995-22566 · nộp 18/04/1995 · văn bằng 4-0018948-000
    Chủ đơn: Iwatani Corporation

  18. Mẫu nhãn VN-4-1995-22565
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-22565 · nộp 18/04/1995 · văn bằng 4-0018947-000
    Chủ đơn: IWATANI SANGYO KABUSHIKI KAISHA

  19. Mẫu nhãn PC-DASH
    PC-DASH

    Đơn VN-4-1995-22564 · nộp 18/04/1995 · văn bằng 4-0018946-000
    Chủ đơn: IWATANI SANGYO KABUSHIKI KAISHA

  20. Mẫu nhãn IIC
    IIC

    Đơn VN-4-1995-22563 · nộp 18/04/1995 · văn bằng 4-0018945-000
    Chủ đơn: IWATANI SANGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), IWATANI INTERNATIONAL CORPORATION

  21. Mẫu nhãn Hùng Vang
    Hùng Vang

    Đơn VN-4-1995-22481 · nộp 10/04/1995 · văn bằng 4-0017791-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Vang

  22. Mẫu nhãn TOYOMATIC
    TOYOMATIC

    Đơn VN-4-1995-22450 · nộp 07/04/1995 · văn bằng 4-0018926-000
    Chủ đơn: TOYO ADVANCED TECHNOLOGIES CO., LTD.

  23. Mẫu nhãn GMP
    GMP

    Đơn VN-4-1995-22362 · nộp 04/04/1995 · văn bằng 4-0023800-000
    Chủ đơn: GMP CO., LTD.

  24. Mẫu nhãn Tân Nghị
    Tân Nghị

    Đơn VN-4-1995-22338 · nộp 01/04/1995 · văn bằng 4-0019096-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trường Thành(VN), Cơ sở Trường Thành

  25. Mẫu nhãn GRANUBOR
    GRANUBOR

    Đơn VN-4-1995-22329 · nộp 31/03/1995 · văn bằng 4-0018776-000
    Chủ đơn: U.S. BORAX INC.

  26. Mẫu nhãn NOSKE KAESER
    NOSKE KAESER

    Đơn VN-4-1995-22282 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018732-000
    Chủ đơn: NOSKE KAESER GMBH

  27. Mẫu nhãn UNOAIR
    UNOAIR

    Đơn VN-4-1995-22279 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018729-000
    Chủ đơn: PUMA PNEUMATIC INDUSTRIAL INC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.