TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 916/941

  1. Mẫu nhãn G-MANLIFT
    G-MANLIFT

    Đơn VN-4-1995-21742 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018199-000
    Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)

  2. Mẫu nhãn TRAP-BOSS, EMBOSSED BOOM STIFFENING
    TRAP-BOSS, EMBOSSED BOOM STIFFENING

    Đơn VN-4-1995-21741 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018198-000
    Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)

  3. Mẫu nhãn G-GROVE
    G-GROVE

    Đơn VN-4-1995-21740 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018197-000
    Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)

  4. Mẫu nhãn GROVE
    GROVE

    Đơn VN-4-1995-21737 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018194-000
    Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC.(US)

  5. Mẫu nhãn G-GROVE WORLDWIDE
    G-GROVE WORLDWIDE

    Đơn VN-4-1995-21736 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018193-000
    Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)

  6. Mẫu nhãn GYRASPHERE
    GYRASPHERE

    Đơn VN-4-1995-21701 · nộp 18/02/1995 · văn bằng 4-0018166-000
    Chủ đơn: TELSMITH, INC

  7. Mẫu nhãn TELSMITH
    TELSMITH

    Đơn VN-4-1995-21700 · nộp 18/02/1995 · văn bằng 4-0018165-000
    Chủ đơn: TELSMITH, INC

  8. Mẫu nhãn OIL
    OIL

    Đơn VN-4-1995-21653 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018454-000
    Chủ đơn: OILKEY COPORATION

  9. Mẫu nhãn OILKEY
    OILKEY

    Đơn VN-4-1995-21652 · nộp 16/02/1995 · văn bằng 4-0018121-000
    Chủ đơn: OILKEY CORPORATION

  10. Mẫu nhãn S-STAR CRANES
    S-STAR CRANES

    Đơn VN-4-1995-21621 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018094-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  11. Mẫu nhãn W-WASHINGTON CRANES
    W-WASHINGTON CRANES

    Đơn VN-4-1995-21620 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018093-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  12. Mẫu nhãn E-EDERER CRANES
    E-EDERER CRANES

    Đơn VN-4-1995-21619 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018092-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  13. Mẫu nhãn EDERER PROTORQUE
    EDERER PROTORQUE

    Đơn VN-4-1995-21618 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018091-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  14. Mẫu nhãn MMETA
    MMETA

    Đơn VN-4-1995-21617 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018090-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  15. Mẫu nhãn STARCON
    STARCON

    Đơn VN-4-1995-21616 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018089-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  16. Mẫu nhãn STARSTACKER
    STARSTACKER

    Đơn VN-4-1995-21615 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018088-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  17. Mẫu nhãn STARPORTER
    STARPORTER

    Đơn VN-4-1995-21614 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018087-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  18. Mẫu nhãn HUSKY
    HUSKY

    Đơn VN-4-1995-21613 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018086-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  19. Mẫu nhãn X-SAM
    X-SAM

    Đơn VN-4-1995-21612 · nộp 13/02/1995 · văn bằng 4-0018085-000
    Chủ đơn: EDERER INCORPORATED

  20. Mẫu nhãn QUOC PHU-QP-ĐAM BAY-PISTON RINGS-SEALED POWER
    QUOC PHU-QP-ĐAM BAY-PISTON RINGS-SEALED POWER

    Đơn VN-4-1995-21548 · nộp 27/01/1995 · văn bằng 4-0018936-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Quốc Phú

  21. Mẫu nhãn DR
    DR

    Đơn VN-4-1995-21500 · nộp 25/01/1995 · văn bằng 4-0020213-000
    Chủ đơn: DRESSER-RAND COMPANY, DRESSER-RAND COMPANY(US)

  22. Mẫu nhãn K-KENNAMETAL GTS
    K-KENNAMETAL GTS

    Đơn VN-4-1995-21405 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0018148-000
    Chủ đơn: KENNAMETAL INC

  23. Mẫu nhãn KENNAMETAL GTS
    KENNAMETAL GTS

    Đơn VN-4-1995-21404 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0018040-000
    Chủ đơn: KENNAMETAL INC

  24. Mẫu nhãn ROTAPRINT
    ROTAPRINT

    Đơn VN-4-1995-21368 · nộp 14/01/1995 · văn bằng 4-0017866-000
    Chủ đơn: ROTAPRINT SERVICE GMBH & CO.

  25. Mẫu nhãn PONYAIR
    PONYAIR

    Đơn VN-4-1995-21331 · nộp 11/01/1995 · văn bằng 4-0017788-000
    Chủ đơn: TOPMAST ENTERPRISE CO., LTD.

  26. Mẫu nhãn YAMAHA
    YAMAHA

    Đơn VN-4-1995-21325 · nộp 11/01/1995 · văn bằng 4-0017784-000
    Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA

  27. Mẫu nhãn Tân Thành
    Tân Thành

    Đơn VN-4-1995-21306 · nộp 09/01/1995 · văn bằng 4-0017776-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Thành, Cơ sở Tân Thành(VN)

  28. Mẫu nhãn VICKERS
    VICKERS

    Đơn VN-4-1995-21290 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0017848-000
    Chủ đơn: Eaton Hydraulics LLC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.