Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 924/941
PRENTICEĐơn VN-4-1993-14172 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011825-000
Chủ đơn: BLOUNT, INC.(US), CATERPILLAR FOREST PRODUCTS INC.(US), CATERPILLAR FOREST PRODUCTS INC.
HYDRO AXĐơn VN-4-1993-14171 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0016573-000
Chủ đơn: BLOUNT, INC.(US), CATERPILLAR FOREST PRODUCTS INC.(US), CATERPILLAR FOREST PRODUCTS INC.
[hình]Đơn VN-4-1993-13980 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011640-000
Chủ đơn: MASSEY FERGUSON CORP.(US), MASSEY FERGUSON CORP., VARITY AUTOMOTIVE INC.(US), MASSEY - FERGUSON (DELAWARE) INC.(US)
MFĐơn VN-4-1993-13979 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0013030-000
Chủ đơn: MASSEY FERGUSON CORP.(US), MASSEY FERGUSON CORP., VARITY AUTOMOTIVE INC.(US)
MASSEY FERGUSONĐơn VN-4-1993-13978 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011639-000
Chủ đơn: MASSEY FERGUSON CORP.(US), MASSEY FERGUSON CORP., VARITY AUTOMOTIVE INC.(US), MASSEY - FERGUSON (DELAWARE) INC.(US)
JOHNTECĐơn VN-4-1993-13972 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011777-000
Chủ đơn: JOHNSONDIVERSEY, INC.(US), S.C. JOHNSON & SON, INC.(US), Diversey, Inc., S.C.JOHNSON COMMERCIAL MARKETS, INC.(US)
PetroliteĐơn VN-4-1993-13888 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0014744-000
Chủ đơn: Petrolite Corporation
HPC CHIANG HONGĐơn VN-4-1993-13865 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011499-000
Chủ đơn: HOWARD MACHINERY CO., LTD., HOWARD MACHINERY CO., LTD.(TW)
TE TECOĐơn VN-4-1993-13864 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011498-000
Chủ đơn: TECO ELECTRIC & MACHINERY CO., LTD.
KOREKĐơn VN-4-1993-13862 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011497-000
Chủ đơn: Snap-on Incorporated, SNAP-ON TECHNOLOGIES, INC.(US), APPLIED POWER INC.(US), ACTUANT CORPORATION(US)
ENERPACĐơn VN-4-1993-13861 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011496-000
Chủ đơn: Enerpac Tool Group Corp.
BLACKHAWKĐơn VN-4-1993-13860 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011495-000
Chủ đơn: SNAP-ON INCORPORATED(US), APPLIED POWER INC.(US), ACTUANT CORPORATION(US), SNAP-ON INCORPORATED
QUICKSILVERĐơn VN-4-1993-13793 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011553-000
Chủ đơn: Brunswick Corporation
MERCRUISERĐơn VN-4-1993-13792 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011580-000
Chủ đơn: Brunswick Corporation
MERCURYĐơn VN-4-1993-13791 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0015697-000
Chủ đơn: Brunswick Corporation
MARINERĐơn VN-4-1993-13790 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011579-000
Chủ đơn: BRUNSWICK CORPORATION
FORCEĐơn VN-4-1993-13789 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011578-000
Chủ đơn: BRUNSWICK CORPORATION
VISE GRIPĐơn VN-4-1993-13745 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0013137-000
Chủ đơn: PETERSEN MANUFACTURING CO., LTD.(US), IRWIN INDUSTRIAL TOOL COMPANY
VISE GRIPĐơn VN-4-1993-13742 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0013135-000
Chủ đơn: PETERSEN MANUFACTURING CO., LTD.(US), IRWIN INDUSTRIAL TOOL COMPANY(US), BLACK & DECKER (U.S.) INC.
AGRINCOĐơn VN-4-1993-13686 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011385-000
Chủ đơn: Công Ty tư vấn và đầu tư kỹ thuật cơ điện
MABUCHI MOTORĐơn VN-4-1993-13609 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011236-000
Chủ đơn: Mabuchi Motor Co., Ltd
MABUCHIĐơn VN-4-1993-13608 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011235-000
Chủ đơn: Mabuchi Motor Co., Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13607 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011234-000
Chủ đơn: Mabuchi Motor Co., Ltd
codaco CKDDĐơn VN-4-1993-13547 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011145-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí dân dung
SPEEDFAMĐơn VN-4-1993-13435 · nộp 22/05/1993 · văn bằng 4-0010965-000
Chủ đơn: SPEEDFAM INTERNATIONAL, INC., SPEEDFAM INTERNATIONAL, INC.(US), FAMTEC INTERNATIONAL, INC.(US)
KVĐơn VN-4-1993-13433 · nộp 21/05/1993 · văn bằng 4-0011179-000
Chủ đơn: Keystone International Holdings Corp
KEYSTONEĐơn VN-4-1993-13430 · nộp 21/05/1993 · văn bằng 4-0011176-000
Chủ đơn: Keystone International Holdings Corp
SWACO GEOLOGRAPHĐơn VN-4-1993-13428 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011156-000
Chủ đơn: M-I Drilling Fluids Company
[Hui er pu]Đơn VN-4-1993-13399 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011128-000
Chủ đơn: WHIRPOOL PROPERTIES, INC., WHIRLPOOL PROPERTIES, INC(US), Whirlpool Corporation(US)
CAMPBELL HAUSFELDĐơn VN-4-1993-13314 · nộp 18/05/1993 · văn bằng 4-0011116-000
Chủ đơn: Campbell Hausfeld/Scott Fetzer Company(US), Campbell Hausfeld, LLC, a Delaware limited liability company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.