TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 924/941

  1. Mẫu nhãn Petrolite
    Petrolite

    Đơn VN-4-1993-13888 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0014744-000
    Chủ đơn: Petrolite Corporation

  2. Mẫu nhãn HPC CHIANG HONG
    HPC CHIANG HONG

    Đơn VN-4-1993-13865 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011499-000
    Chủ đơn: HOWARD MACHINERY CO., LTD., HOWARD MACHINERY CO., LTD.(TW)

  3. Mẫu nhãn TE TECO
    TE TECO

    Đơn VN-4-1993-13864 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011498-000
    Chủ đơn: TECO ELECTRIC & MACHINERY CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn ENERPAC
    ENERPAC

    Đơn VN-4-1993-13861 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011496-000
    Chủ đơn: Enerpac Tool Group Corp.

  5. Mẫu nhãn QUICKSILVER
    QUICKSILVER

    Đơn VN-4-1993-13793 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011553-000
    Chủ đơn: Brunswick Corporation

  6. Mẫu nhãn MERCRUISER
    MERCRUISER

    Đơn VN-4-1993-13792 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011580-000
    Chủ đơn: Brunswick Corporation

  7. Mẫu nhãn MERCURY
    MERCURY

    Đơn VN-4-1993-13791 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0015697-000
    Chủ đơn: Brunswick Corporation

  8. Mẫu nhãn MARINER
    MARINER

    Đơn VN-4-1993-13790 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011579-000
    Chủ đơn: BRUNSWICK CORPORATION

  9. Mẫu nhãn FORCE
    FORCE

    Đơn VN-4-1993-13789 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011578-000
    Chủ đơn: BRUNSWICK CORPORATION

  10. Mẫu nhãn VISE GRIP
    VISE GRIP

    Đơn VN-4-1993-13745 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0013137-000
    Chủ đơn: PETERSEN MANUFACTURING CO., LTD.(US), IRWIN INDUSTRIAL TOOL COMPANY

  11. Mẫu nhãn AGRINCO
    AGRINCO

    Đơn VN-4-1993-13686 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011385-000
    Chủ đơn: Công Ty tư vấn và đầu tư kỹ thuật cơ điện

  12. Mẫu nhãn MABUCHI MOTOR
    MABUCHI MOTOR

    Đơn VN-4-1993-13609 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011236-000
    Chủ đơn: Mabuchi Motor Co., Ltd

  13. Mẫu nhãn MABUCHI
    MABUCHI

    Đơn VN-4-1993-13608 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011235-000
    Chủ đơn: Mabuchi Motor Co., Ltd

  14. Mẫu nhãn VN-4-1993-13607
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-13607 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011234-000
    Chủ đơn: Mabuchi Motor Co., Ltd

  15. Mẫu nhãn codaco CKDD
    codaco CKDD

    Đơn VN-4-1993-13547 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011145-000
    Chủ đơn: Công ty cơ khí dân dung

  16. Mẫu nhãn KV
    KV

    Đơn VN-4-1993-13433 · nộp 21/05/1993 · văn bằng 4-0011179-000
    Chủ đơn: Keystone International Holdings Corp

  17. Mẫu nhãn KEYSTONE
    KEYSTONE

    Đơn VN-4-1993-13430 · nộp 21/05/1993 · văn bằng 4-0011176-000
    Chủ đơn: Keystone International Holdings Corp

  18. Mẫu nhãn SWACO GEOLOGRAPH
    SWACO GEOLOGRAPH

    Đơn VN-4-1993-13428 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011156-000
    Chủ đơn: M-I Drilling Fluids Company

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.