TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 925/941

  1. Mẫu nhãn [Tình sang pải: Mác trên đỉnh]
    [Tình sang pải: Mác trên đỉnh]

    Đơn VN-4-1993-13282 · nộp 13/05/1993 · văn bằng 4-0011020-000
    Chủ đơn: SHINKO INDUSTRY CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn CKM
    CKM

    Đơn VN-4-1993-13244 · nộp 10/05/1993 · văn bằng 4-0011004-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Cơ Khí Khuôn Mẫu

  3. Mẫu nhãn Hoa Đạt
    Hoa Đạt

    Đơn VN-4-1993-13243 · nộp 10/05/1993 · văn bằng 4-0011003-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Nghiên

  4. Mẫu nhãn SUNDSTRAND
    SUNDSTRAND

    Đơn VN-4-1993-13154 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010949-000
    Chủ đơn: SUNDSTRAND CORPORATION

  5. Mẫu nhãn SUNDSTRAND
    SUNDSTRAND

    Đơn VN-4-1993-13153 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010948-000
    Chủ đơn: SUNDSTRAND CORPORATION

  6. Mẫu nhãn ROCKWELL INTERNATIONAL
    ROCKWELL INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-1993-13144 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010942-000
    Chủ đơn: ROCKWELL INTERNATIONAL CORPORATION

  7. Mẫu nhãn MILTON ROY
    MILTON ROY

    Đơn VN-4-1993-13127 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010869-000
    Chủ đơn: MILTON ROY COMPANY, MILTON ROY COMPANY(US)

  8. Mẫu nhãn GLEASON
    GLEASON

    Đơn VN-4-1993-13126 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010868-000
    Chủ đơn: THE GLEASON WORKS

  9. Mẫu nhãn DISCUS
    DISCUS

    Đơn VN-4-1993-13123 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010865-000
    Chủ đơn: Copeland LP

  10. Mẫu nhãn MAGNUM
    MAGNUM

    Đơn VN-4-1993-13103 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010911-000
    Chủ đơn: KOHLER CO.,

  11. Mẫu nhãn FAST RESPONSE
    FAST RESPONSE

    Đơn VN-4-1993-13101 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010910-000
    Chủ đơn: KOHLER CO.

  12. Mẫu nhãn COMMAND
    COMMAND

    Đơn VN-4-1993-13100 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010909-000
    Chủ đơn: KOHLER CO.,

  13. Mẫu nhãn SULLAIR
    SULLAIR

    Đơn VN-4-1993-13090 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010876-000
    Chủ đơn: SULLAIR CORPORATION(US), SULLAIR, LLC

  14. Mẫu nhãn FALK
    FALK

    Đơn VN-4-1993-13089 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010903-000
    Chủ đơn: REXNORD INDUSTRIES, LLC

  15. Mẫu nhãn DETROIT DIESEL
    DETROIT DIESEL

    Đơn VN-4-1993-13087 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011250-000
    Chủ đơn: Detroit Diesel Corporation

  16. Mẫu nhãn MORGANITE
    MORGANITE

    Đơn VN-4-1993-13060 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010858-000
    Chủ đơn: THE MORGAN CRUCIBLE COMPANY PLC

  17. Mẫu nhãn VN-4-1993-13059
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-13059 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011064-000
    Chủ đơn: THE MORGAN CRUCIBLE COMPANY PLC

  18. Mẫu nhãn LETTERFIEX
    LETTERFIEX

    Đơn VN-4-1993-13048 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010895-000
    Chủ đơn: W.R GRACE & CO. - CONN.(US), PT SUB, INC.

  19. Mẫu nhãn DAVISON
    DAVISON

    Đơn VN-4-1993-13047 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010894-000
    Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN., W.R GRACE CO. - CONN.(US)

  20. Mẫu nhãn Hoàng Phương
    Hoàng Phương

    Đơn VN-4-1993-12977 · nộp 03/05/1993 · văn bằng 4-0010871-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Phương

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.