Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 275/277
YVESSAINTLAURENTĐơn VN-4-1992-08590 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007517-000
Chủ đơn: YVES SAINT LAURENT, YVES SAINT LAURENT COUTURE(FR), YVES SAINT LAURENT(FR)
YSLĐơn VN-4-1992-08589 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007516-000
Chủ đơn: YVES SAINT LAURENT, YVES SAINT LAURENT COUTURE(FR)
H HUDSONĐơn VN-4-1992-08568 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0006481-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Thành Phát
CB CHRISTIAN BERNARDĐơn VN-4-1992-08464 · nộp 21/07/1992 · văn bằng 4-0007403-000
Chủ đơn: CHRITIAN BERNARD DIFFUSION
AUSMARKĐơn VN-4-1992-07908 · nộp 02/06/1992 · văn bằng 4-0006942-000
Chủ đơn: SIDDONS RAMSET LIMITED(AU), SNODDIS TESMAR LIMITED (IN LIQUIDATION)(AU), CETRAM PTY LTD.
PLATINUM-PLUSĐơn VN-4-1992-07695 · nộp 14/05/1992 · văn bằng 4-0006799-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY
BLUE BLADEĐơn VN-4-1992-07693 · nộp 14/05/1992 · văn bằng 4-0006798-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY
BLUE IIĐơn VN-4-1992-07692 · nộp 14/05/1992 · văn bằng 4-0006797-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY
GII PLUSĐơn VN-4-1992-07691 · nộp 14/05/1992 · văn bằng 4-0006796-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY
CONTOUR PLUSĐơn VN-4-1992-07690 · nộp 14/05/1992 · văn bằng 4-0006795-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY
WILKINSON SWORDĐơn VN-4-1992-07688 · nộp 14/05/1992 · văn bằng 4-0006794-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY
coatsĐơn VN-4-1992-07535 · nộp 28/04/1992 · văn bằng 4-0018795-000
Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED, J. & P. Coats, Limited(GB)
Bông LúaĐơn VN-4-1992-07178 · nộp 31/03/1992 · văn bằng 4-0005048-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Nông Nghiệp I Hà Nội
RAMSETĐơn VN-4-1992-07051 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006460-000
Chủ đơn: SIDDONS RAMSET LIMITED(AU), CETRAM PTY. LIMITED(AU), SNODDIS TESMAR LIMITED (IN LIQUIDATION)(AU), Illinois Tool Works Inc., Illinois Tool Works Inc.(US), CETRAM PTY LTD.(AU)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06573 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0009512-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
LIZ CLAIBORNEĐơn VN-4-1992-06412 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005833-000
Chủ đơn: L.C. LICENSING, INC
SENSORĐơn VN-4-1992-06400 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005823-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY
GILLETTEĐơn VN-4-1992-06399 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0024905-000
Chủ đơn: The Gillette Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06082 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005602-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06076 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005597-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
THE COMPATIBLESĐơn VN-4-1992-05949 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005507-000
Chủ đơn: AWAY CORPORATION
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
ROCKET THAILANDĐơn VN-4-1992-05746 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005307-000
Chủ đơn: THAI STAINLESS STEEL CO., LTD.(TH), SATIEN STAINLESS STEEL CO., LTD(TH), SATHI RANAN CO., LTD(TH), THAI STAINLESS STEEL CO., LTD.
ZEBRA THAILANDĐơn VN-4-1992-05745 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005306-000
Chủ đơn: SATIEN STAINLESS STEEL CO., LTD.(TH), SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LTD(TH), SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LTD
Nam Hưng NĐơn VN-4-1991-05339 · nộp 15/11/1991 · văn bằng 4-0004881-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nam Hưng
Thanh Cần TCĐơn VN-4-1991-04846 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004574-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Thanh Cần
Lưu HậuĐơn VN-4-1991-04845 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004537-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lưu Hậu
Thanh Bình MĐơn VN-4-1991-04840 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004573-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Bình
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
