Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.327/2.364
Sony MDRĐơn VN-4-1993-16157 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013223-000
Chủ đơn: Sony Kabushiki Kaisha (Also Trading as Sony Corporation)
MooreĐơn VN-4-1993-16131 · nộp 25/11/1993 · văn bằng 4-0013207-000
Chủ đơn: MOORE PRODUCTS CO.
MooreĐơn VN-4-1993-16130 · nộp 25/11/1993 · văn bằng 4-0013206-000
Chủ đơn: MOORE PRODUCTS CO.
SaindesĐơn VN-4-1993-16125 · nộp 25/11/1993 · văn bằng 4-0012910-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh sản xuất băng từ Sài gòn
TENFOREĐơn VN-4-1993-16219 · nộp 24/11/1993 · văn bằng 4-0015703-000
Chủ đơn: NIGAL INVESTMENT N.V,A CORPORATION ORGANIZED UNDER THE LAWS OF ARUBA
POCKET COMMANDERĐơn VN-4-1993-16116 · nộp 23/11/1993 · văn bằng 4-0017389-000
Chủ đơn: FUJITSU LIMITED
FetexĐơn VN-4-1993-16115 · nộp 23/11/1993 · văn bằng 4-0013198-000
Chủ đơn: FUJITSU LIMITED
COMPAQĐơn VN-4-1993-16094 · nộp 22/11/1993 · văn bằng 4-0013858-000
Chủ đơn: COMPAQ TRADEMARK B.V.(NL), HEWLETT-PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P., COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES, INC.(US), COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US)
PHONECELL ESQUIREĐơn VN-4-1993-16079 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0013880-000
Chủ đơn: TELULAR CORPORATION, A DELAWARE CORPORATION
TELULARĐơn VN-4-1993-16078 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0013448-000
Chủ đơn: TELULAR CORPORATION, A DELAWARE CORPORATION
LeonicsĐơn VN-4-1993-16075 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0014751-000
Chủ đơn: Leo Electronics Company Ltd.
P&HĐơn VN-4-1993-16073 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0016513-000
Chủ đơn: HARNISCHFEGER CORPORATION(US), Joy Global Surface Mining Inc, HARNISCHFEGER TECHNOLOGIES, INC(US)
CISCO SYSTEMSĐơn VN-4-1993-16053 · nộp 17/11/1993 · văn bằng 4-0013432-000
Chủ đơn: CISCO SYSTEMS, INC.(US), CISCO TECHNOLOGY, INC.
EBARAĐơn VN-4-1993-16040 · nộp 16/11/1993 · văn bằng 4-0013404-000
Chủ đơn: EBARA CORPORATION
EBARAĐơn VN-4-1993-16039 · nộp 16/11/1993 · văn bằng 4-0013403-000
Chủ đơn: EBARA CORPORATION
NETCOMĐơn VN-4-1993-16017 · nộp 13/11/1993 · văn bằng 4-0013568-000
Chủ đơn: Netcom Systems AB, INDUSTRIFORVALTNINGS AB KINNEVIK(SE)
INDYĐơn VN-4-1993-16012 · nộp 12/11/1993 · văn bằng 4-0013543-000
Chủ đơn: SILICON GRAPHICS, INC.
FOUNDATIONĐơn VN-4-1993-16214 · nộp 08/11/1993 · văn bằng 4-0020209-000
Chủ đơn: ARTHUR ANDERSEN & CO., SOCIETE COOPERATIVE
SUNPAXĐơn VN-4-1993-15966 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013531-000
Chủ đơn: TOCAD COMPANY LIMITED(JP), TOCAD ENERGY COMPANY LIMITED
SUNPAKĐơn VN-4-1993-15965 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013825-000
Chủ đơn: TOCAD COMPANY LIMITED(JP), TOCAD ENERGY COMPANY LIMITED
SUNPAKĐơn VN-4-1993-15964 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013530-000
Chủ đơn: TOCAD COMPANY LIMITED(JP), TOCAD ENERGY COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-15961 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013292-000
Chủ đơn: NOKIA CORPORATION, NOKIA CORPORATION(FI)
NOKIAĐơn VN-4-1993-15960 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013291-000
Chủ đơn: NOKIA CORPORATION, NOKIA CORPORATION(FI)
RENEWALĐơn VN-4-1993-15959 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013290-000
Chủ đơn: RAYOVAC CORPORATION
HITACHI DATA SYSTEMSĐơn VN-4-1993-15956 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013289-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Hitachi Seisakusho (d/b/a Hitachi, Ltd.), Kabushiki Kaisha Hitachi Seisakusho (d/b/a Hitachi, Ltd.)(JP)
TĐơn VN-4-1993-15935 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0020998-000
Chủ đơn: Telstra Corporation Limited
telstraĐơn VN-4-1993-15934 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0027283-000
Chủ đơn: TELSTRA CORPORATION LIMITED
SKYĐơn VN-4-1993-15891 · nộp 29/10/1993 · văn bằng 4-0013344-000
Chủ đơn: SKY CHANNEL PTY LTD.
BORDERS BOOKS & MUSICĐơn VN-4-1993-15853 · nộp 27/10/1993 · văn bằng 4-0013821-000
Chủ đơn: BORDERS, INC.,
WESTERN ATLASĐơn VN-4-1993-16580 · nộp 23/10/1993 · văn bằng 4-0015315-000
Chủ đơn: WESTERN ATLAS INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.