TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.329/2.364

  1. Mẫu nhãn CHINGSHING Tiến Hưng
    CHINGSHING Tiến Hưng

    Đơn VN-4-1993-15338 · nộp 10/09/1993 · văn bằng 4-0013303-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tiến Hưng

  2. Mẫu nhãn CHANS IN
    CHANS IN

    Đơn VN-4-1993-15331 · nộp 09/09/1993 · văn bằng 4-0014027-000
    Chủ đơn: Chungsin Hats Corp.

  3. Mẫu nhãn STANILITE
    STANILITE

    Đơn VN-4-1993-15301 · nộp 09/09/1993 · văn bằng 4-0012683-000
    Chủ đơn: STANILITE PACIFIC LIMITED

  4. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1993-15300 · nộp 09/09/1993 · văn bằng 4-0012682-000
    Chủ đơn: STANILITE PACIFIC LIMITED

  5. Mẫu nhãn STANILITE
    STANILITE

    Đơn VN-4-1993-15299 · nộp 09/09/1993 · văn bằng 4-0012681-000
    Chủ đơn: STANILITE PACIFIC LIMITED

  6. Mẫu nhãn SATCHI
    SATCHI

    Đơn VN-4-1993-15216 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012544-000
    Chủ đơn: Satchi Singapore Pte Ltd

  7. Mẫu nhãn [ARS]
    [ARS]

    Đơn VN-4-1993-15215 · nộp 31/08/1993 · văn bằng 4-0012591-000
    Chủ đơn: Earth Corporation

  8. Mẫu nhãn DEXXA
    DEXXA

    Đơn VN-4-1993-15195 · nộp 28/08/1993 · văn bằng 4-0012536-000
    Chủ đơn: LOGITECH FAR EAST LTD.

  9. Mẫu nhãn LOGITECH
    LOGITECH

    Đơn VN-4-1993-15194 · nộp 28/08/1993 · văn bằng 4-0012535-000
    Chủ đơn: LOGITECH INTERNATIONAL S.A

  10. Mẫu nhãn NEWELL
    NEWELL

    Đơn VN-4-1993-14918 · nộp 07/08/1993 · văn bằng 4-0012579-000
    Chủ đơn: NEWELL OPERATING COMPANY

  11. Mẫu nhãn SUNSINE
    SUNSINE

    Đơn VN-4-1993-14870 · nộp 05/08/1993 · văn bằng 4-0012167-000
    Chủ đơn: SIEMENS LTD.

  12. Mẫu nhãn STORM
    STORM

    Đơn VN-4-1993-14860 · nộp 04/08/1993 · văn bằng 4-0012320-000
    Chủ đơn: SUN 99 LIMITED, SUN 99 (HK) LTD.(HK)

  13. Mẫu nhãn VN-4-1993-14859
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-14859 · nộp 04/08/1993 · văn bằng 4-0012319-000
    Chủ đơn: SUN 99 (HK) LTD.

  14. Mẫu nhãn HPE
    HPE

    Đơn VN-4-1993-14834 · nộp 03/08/1993 · văn bằng 4-0012302-000
    Chủ đơn: Công ty điện tử và tin học Hải phòng

  15. Mẫu nhãn TEAC
    TEAC

    Đơn VN-4-1993-14722 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012207-000
    Chủ đơn: TEAC CORPORATION, TEAC CORPORATION(JP)

  16. Mẫu nhãn TIME LIFE
    TIME LIFE

    Đơn VN-4-1993-14705 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012526-000
    Chủ đơn: TIME INC., TIME INC.(US)

  17. Mẫu nhãn LIFE
    LIFE

    Đơn VN-4-1993-14704 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012525-000
    Chủ đơn: TIME INC., TIME INC.(US)

  18. Mẫu nhãn nordson
    nordson

    Đơn VN-4-1993-14703 · nộp 27/07/1993 · văn bằng 4-0012514-000
    Chủ đơn: NORDSON CORPORATION

  19. Mẫu nhãn VN-4-1993-14680
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-14680 · nộp 24/07/1993 · văn bằng 4-0012919-000
    Chủ đơn: PLANTRONICS, INC., PLANTRONICS, INC.(US)

  20. Mẫu nhãn PLANTRONICS
    PLANTRONICS

    Đơn VN-4-1993-14679 · nộp 24/07/1993 · văn bằng 4-0012918-000
    Chủ đơn: PLANTRONICS, INC., PLANTRONICS, INC.(US)

  21. Mẫu nhãn PLANTRONICS
    PLANTRONICS

    Đơn VN-4-1993-14678 · nộp 24/07/1993 · văn bằng 4-0012917-000
    Chủ đơn: PLANTRONICS, INC.

  22. Mẫu nhãn AMP
    AMP

    Đơn VN-4-1993-14651 · nộp 22/07/1993 · văn bằng 4-0012520-000
    Chủ đơn: TE Connectivity Solutions GmbH

  23. Mẫu nhãn SINOCA
    SINOCA

    Đơn VN-4-1993-14539 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012075-000
    Chủ đơn: SINOCA ENTERPRISES CO., LTD.

  24. Mẫu nhãn KOALA
    KOALA

    Đơn VN-4-1993-14538 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0016968-000
    Chủ đơn: SINOCA ENTERPRISES CO., LTD.

  25. Mẫu nhãn NUVA
    NUVA

    Đơn VN-4-1993-14531 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012122-000
    Chủ đơn: BTICINO S.p.A., BTICINO S.p.A.(IT)

  26. Mẫu nhãn MODUS
    MODUS

    Đơn VN-4-1993-14530 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012070-000
    Chủ đơn: BTICINO S.p.A., BTICINO S.P.A.(IT)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.