TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.331/2.364

  1. Mẫu nhãn ENERPAC
    ENERPAC

    Đơn VN-4-1993-13861 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011496-000
    Chủ đơn: Enerpac Tool Group Corp.

  2. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1993-13849 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011585-000
    Chủ đơn: COLUMBIA PICTURES INDUSTRIES, INC.

  3. Mẫu nhãn COLUMBIA PICTURES
    COLUMBIA PICTURES

    Đơn VN-4-1993-13848 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0043368-000
    Chủ đơn: COMLUMBIA PICTURES INDUSTRIES, INC.

  4. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1993-13847 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011567-000
    Chủ đơn: TRISTAR PICTURES, INC.

  5. Mẫu nhãn tristar pictures
    tristar pictures

    Đơn VN-4-1993-13846 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011566-000
    Chủ đơn: TRISTAR PICTURES, INC.

  6. Mẫu nhãn Thái Bình
    Thái Bình

    Đơn VN-4-1993-13802 · nộp 09/06/1993 · văn bằng 4-0011528-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thái Bình

  7. Mẫu nhãn QUICKSILVER
    QUICKSILVER

    Đơn VN-4-1993-13793 · nộp 08/06/1993 · văn bằng 4-0011553-000
    Chủ đơn: Brunswick Corporation

  8. Mẫu nhãn ITALTEL
    ITALTEL

    Đơn VN-4-1993-13761 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011452-000
    Chủ đơn: ITALTEL SOCIETA ITALIANA TELECOMUNICAZIONI S.P.A.(IT), ITALTEL S.P.A

  9. Mẫu nhãn FUJITSU
    FUJITSU

    Đơn VN-4-1993-13760 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011451-000
    Chủ đơn: FUJITSU LIMITED(JP), FUJITSU LIMITED

  10. Mẫu nhãn SONCA
    SONCA

    Đơn VN-4-1993-13758 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011450-000
    Chủ đơn: SONCA PRODUCTS LTD.

  11. Mẫu nhãn NORAND
    NORAND

    Đơn VN-4-1993-13732 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011428-000
    Chủ đơn: NORAND CORPORATION

  12. Mẫu nhãn HARVEST
    HARVEST

    Đơn VN-4-1993-13724 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011422-000
    Chủ đơn: EMI RECORDS LIMITED(GB), EMI (IP) LIMITED

  13. Mẫu nhãn PARLOPHONE
    PARLOPHONE

    Đơn VN-4-1993-13723 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011421-000
    Chủ đơn: EMI RECORDS LIMITED(GB), EMI (IP) LIMITED

  14. Mẫu nhãn REGAL
    REGAL

    Đơn VN-4-1993-13722 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011420-000
    Chủ đơn: EMI RECORDS LIMITED

  15. Mẫu nhãn Odeon
    Odeon

    Đơn VN-4-1993-13721 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0014949-000
    Chủ đơn: EMI RECORDS LIMITED

  16. Mẫu nhãn ANGEL
    ANGEL

    Đơn VN-4-1993-13720 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011419-000
    Chủ đơn: EMI (IP) LIMITED

  17. Mẫu nhãn LINGUAPHONE
    LINGUAPHONE

    Đơn VN-4-1993-13714 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0012492-000
    Chủ đơn: Linguaphone Institute Limited

  18. Mẫu nhãn MK
    MK

    Đơn VN-4-1993-13707 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011410-000
    Chủ đơn: NOVAR ED&S LIMITED

  19. Mẫu nhãn MSC
    MSC

    Đơn VN-4-1993-13673 · nộp 02/06/1993 · văn bằng 4-0011369-000
    Chủ đơn: Liên hiệp khoa học sản xuất bán dẫn Sao Mai

  20. Mẫu nhãn KL
    KL

    Đơn VN-4-1993-13486 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011212-000
    Chủ đơn: Tổ sản xuất Kim Lân

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.