Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.330/2.364
FUSITEĐơn VN-4-1993-14523 · nộp 14/07/1993 · văn bằng 4-0012120-000
Chủ đơn: EMESON ELECTRIC CO.(US), EMESON ELECTRIC CO.
OXFORD UNIVERSITY PRESSĐơn VN-4-1993-14515 · nộp 14/07/1993 · văn bằng 4-0012506-000
Chủ đơn: The Chancellor Masters & Scholars of the University of Oxford (Trading As Oxford University Press)
OXFORDĐơn VN-4-1993-14438 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0012005-000
Chủ đơn: The Chancellor Masters & Scholars of the University of Oxford, trading as Oxford University Press
CASE LOGICĐơn VN-4-1993-14406 · nộp 08/07/1993 · văn bằng 4-0011971-000
Chủ đơn: CASE LOGIC, INC
[Tín Lợi Bài: nhãn hiệu Tín Lợi]Đơn VN-4-1993-14356 · nộp 07/07/1993 · văn bằng 4-0011922-000
Chủ đơn: Truly Electronics Manufacturing Limited, TRULY ELECTRONICS MANUFACTURING LIMITED(HK), TRULY OPTO-ELECTRONICS LIMITED(HK)
PIG SIGĐơn VN-4-1993-14308 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0011933-000
Chủ đơn: TD Williamson, LLC
TDWĐơn VN-4-1993-14304 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0012183-000
Chủ đơn: TD Williamson, LLC
KLENZADEĐơn VN-4-1993-14247 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011870-000
Chủ đơn: ECOLAB INC.
WB MOVIE WORLDĐơn VN-4-1993-14204 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0012502-000
Chủ đơn: TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US), WARNER BROS.ENTERTAINMENT INC.
ROYAL DANISH DESIGNĐơn VN-4-1993-14196 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011963-000
Chủ đơn: GORI AF 1902 A/S
ECOLABĐơn VN-4-1993-14188 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011834-000
Chủ đơn: ECOLAB INC.(US), Ecolab USA Inc., ECOLAB USA INC.(US)
WANSIONĐơn VN-4-1993-14185 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011832-000
Chủ đơn: WANSION ENTERPRISE LTD
DOLBYĐơn VN-4-1993-14180 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011831-000
Chủ đơn: Dolby Laboratories Licensing Corporation
DĐơn VN-4-1993-14179 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011830-000
Chủ đơn: Dolby Laboratories Licensing Corporation, Dolby Laboratories Licensing Corporation(US)
CARROZZERIAĐơn VN-4-1993-14176 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011828-000
Chủ đơn: TECHNOMAS HOLDING PTE. LTD., TECHNOMAS MARKETING PTE. LTD.(SG)
TECHNOĐơn VN-4-1993-14175 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0012050-000
Chủ đơn: TECHNOMAS HOLDING PTE LTD, Technomas Marketing PTE LTD.,(SG)
GĐơn VN-4-1993-14163 · nộp 24/06/1993 · văn bằng 4-0012059-000
Chủ đơn: Guerlain Societe Anonyme
SHAQĐơn VN-4-1993-14096 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0017473-000
Chủ đơn: MINE O' MINE, INC.
SHAQ, hình SNAQĐơn VN-4-1993-14095 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0012913-000
Chủ đơn: Mine O' Mine, Inc.
RSĐơn VN-4-1993-14093 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0011746-000
Chủ đơn: ROHDE & SCHWARZ GMBH & CO, KG.
REEBOKĐơn VN-4-1993-14058 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0016279-000
Chủ đơn: REEBOK INTERNATIONAL LIMITED, REEBOK INTERNATIONAL LIMITED(GB), REEBOK SPORTS LIMITED(GB)
C Hoàng ThanhĐơn VN-4-1993-13999 · nộp 18/06/1993 · văn bằng 4-0011641-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Thanh
MUSICBANKĐơn VN-4-1993-13943 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011628-000
Chủ đơn: TWD INDUSTRIAL COMPANY LIMITED, NAKAMICHI CORPORATION(JP), THE ALPHA CAPITAL GROUP LIMITED(VG)
SYBASEĐơn VN-4-1993-13907 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011608-000
Chủ đơn: Sybase, Inc(US), SYBASE, INC.
[ hình]Đơn VN-4-1993-13906 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011607-000
Chủ đơn: SYBASE, INC.(US), SYBASE, INC.
PETRECOĐơn VN-4-1993-13893 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011587-000
Chủ đơn: PETROLITE CORPORATION
METERCELLĐơn VN-4-1993-13892 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011569-000
Chủ đơn: PETROLITE CORPORATION
BILECTRICĐơn VN-4-1993-13891 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011568-000
Chủ đơn: PETROLITE CORPORATION
POLYSWITCHĐơn VN-4-1993-13874 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0019684-000
Chủ đơn: Littelfuse, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
