TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.328/2.364

  1. Mẫu nhãn HDS
    HDS

    Đơn VN-4-1993-15783 · nộp 21/10/1993 · văn bằng 4-0013004-000
    Chủ đơn: HITACHI DATA SYSTEMS CORPORATION

  2. Mẫu nhãn GP
    GP

    Đơn VN-4-1993-15759 · nộp 16/10/1993 · văn bằng 4-0016694-000
    Chủ đơn: Gold Peak Industries (Holdings) Limited

  3. Mẫu nhãn CONCERTO
    CONCERTO

    Đơn VN-4-1993-15714 · nộp 11/10/1993 · văn bằng 4-0012851-000
    Chủ đơn: COMPAQ COMPUTER CORPORATION

  4. Mẫu nhãn Chỉ Sân, JSL
    Chỉ Sân, JSL

    Đơn VN-4-1993-15632 · nộp 07/10/1993 · văn bằng 4-0014447-000
    Chủ đơn: Cơ sở Chỉ Sân

  5. Mẫu nhãn DIVA DIAMOND VISUAL ART
    DIVA DIAMOND VISUAL ART

    Đơn VN-4-1993-15627 · nộp 06/10/1993 · văn bằng 4-0012937-000
    Chủ đơn: MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION

  6. Mẫu nhãn WELD-PAK
    WELD-PAK

    Đơn VN-4-1993-15585 · nộp 01/10/1993 · văn bằng 4-0012847-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

  7. Mẫu nhãn MAGNUM
    MAGNUM

    Đơn VN-4-1993-15584 · nộp 01/10/1993 · văn bằng 4-0032528-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

  8. Mẫu nhãn LINCOLN
    LINCOLN

    Đơn VN-4-1993-15583 · nộp 01/10/1993 · văn bằng 4-0012846-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

  9. Mẫu nhãn RANGER
    RANGER

    Đơn VN-4-1993-15582 · nộp 01/10/1993 · văn bằng 4-0012845-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

  10. Mẫu nhãn FLEETWELD
    FLEETWELD

    Đơn VN-4-1993-15581 · nộp 01/10/1993 · văn bằng 4-0012844-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

  11. Mẫu nhãn OUTERSHIELD
    OUTERSHIELD

    Đơn VN-4-1993-15580 · nộp 01/10/1993 · văn bằng 4-0012843-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

  12. Mẫu nhãn INNERSHIELD
    INNERSHIELD

    Đơn VN-4-1993-15579 · nộp 01/10/1993 · văn bằng 4-0012842-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

  13. Mẫu nhãn JETWELD
    JETWELD

    Đơn VN-4-1993-15578 · nộp 01/10/1993 · văn bằng 4-0012841-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

  14. Mẫu nhãn SHIELD-ARC
    SHIELD-ARC

    Đơn VN-4-1993-15577 · nộp 01/10/1993 · văn bằng 4-0012840-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

  15. Mẫu nhãn IDEALARC
    IDEALARC

    Đơn VN-4-1993-15576 · nộp 01/10/1993 · văn bằng 4-0012839-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

  16. Mẫu nhãn PROBEYE
    PROBEYE

    Đơn VN-4-1993-15572 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013061-000
    Chủ đơn: HUGHES AIRCRAFT COMPANY

  17. Mẫu nhãn LEGO
    LEGO

    Đơn VN-4-1993-15566 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013197-000
    Chủ đơn: LEGO Holding A/S

  18. Mẫu nhãn JEAN PUCCI, JP
    JEAN PUCCI, JP

    Đơn VN-4-1993-15556 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013327-000
    Chủ đơn: SIN KWANG OPTICAL PTE. LTD.

  19. Mẫu nhãn AMERICANIA
    AMERICANIA

    Đơn VN-4-1993-15555 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013428-000
    Chủ đơn: SIN KWANG OPTICAL PTE. LTD.

  20. Mẫu nhãn Energy 2000
    Energy 2000

    Đơn VN-4-1993-15549 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0014366-000
    Chủ đơn: Reuters LTd

  21. Mẫu nhãn REUTERS
    REUTERS

    Đơn VN-4-1993-15546 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013078-000
    Chủ đơn: REUTERS LTD

  22. Mẫu nhãn REUTERS
    REUTERS

    Đơn VN-4-1993-15544 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013077-000
    Chủ đơn: REUTERS LTD

  23. Mẫu nhãn REUTER
    REUTER

    Đơn VN-4-1993-15543 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013076-000
    Chủ đơn: REUTERS LTD

  24. Mẫu nhãn DEALING 2000
    DEALING 2000

    Đơn VN-4-1993-15542 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013238-000
    Chủ đơn: REUTERS LIMITED

  25. Mẫu nhãn TRIARCH 2000
    TRIARCH 2000

    Đơn VN-4-1993-15541 · nộp 30/09/1993 · văn bằng 4-0013075-000
    Chủ đơn: REUTERS LTD

  26. Mẫu nhãn Vạn Hưng
    Vạn Hưng

    Đơn VN-4-1993-15517 · nộp 28/09/1993 · văn bằng 4-0012823-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Minh Nghĩa

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.