TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.332/2.364

  1. Mẫu nhãn D
    D

    Đơn VN-4-1993-13472 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011211-000
    Chủ đơn: Dickson Licensing Ltd

  2. Mẫu nhãn P PRESIDENT
    P PRESIDENT

    Đơn VN-4-1993-13470 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011186-000
    Chủ đơn: Zrong Yee Industrial Co., Ltd

  3. Mẫu nhãn KV
    KV

    Đơn VN-4-1993-13434 · nộp 21/05/1993 · văn bằng 4-0011180-000
    Chủ đơn: Keystone International Holdings Corp

  4. Mẫu nhãn KEYSTONE
    KEYSTONE

    Đơn VN-4-1993-13431 · nộp 21/05/1993 · văn bằng 4-0011177-000
    Chủ đơn: Keystone International Holdings Corp

  5. Mẫu nhãn KARRO
    KARRO

    Đơn VN-4-1993-13413 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011137-000
    Chủ đơn: Caribbean Export Appliances, Inc.

  6. Mẫu nhãn CHARMANT
    CHARMANT

    Đơn VN-4-1993-13412 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011136-000
    Chủ đơn: Charmant Inc., Charmant Inc.(JP)

  7. Mẫu nhãn LEO
    LEO

    Đơn VN-4-1993-13402 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011131-000
    Chủ đơn: First International Computer Inc.

  8. Mẫu nhãn IGT
    IGT

    Đơn VN-4-1993-13382 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0016147-000
    Chủ đơn: IGT(US), IGT

  9. Mẫu nhãn OMNITRACS
    OMNITRACS

    Đơn VN-4-1993-13380 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011104-000
    Chủ đơn: Qualcomm Incorporated

  10. Mẫu nhãn QUALCOMM
    QUALCOMM

    Đơn VN-4-1993-13379 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011103-000
    Chủ đơn: Qualcomm Incorporated(US), QUALCOMM Incorporated

  11. Mẫu nhãn AMIDIAG
    AMIDIAG

    Đơn VN-4-1993-13368 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011095-000
    Chủ đơn: AMERICAN MEGATRENDS, INC.

  12. Mẫu nhãn AMIBIOS
    AMIBIOS

    Đơn VN-4-1993-13367 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011094-000
    Chủ đơn: AMERICAN MEGATRENDS, INC.

  13. Mẫu nhãn AMERICAN MEGATRENDS
    AMERICAN MEGATRENDS

    Đơn VN-4-1993-13366 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011093-000
    Chủ đơn: AMERICAN MEGATRENDS, INC.

  14. Mẫu nhãn AMERICAN MEGATRENDS
    AMERICAN MEGATRENDS

    Đơn VN-4-1993-13365 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011403-000
    Chủ đơn: AMERICAN MEGATRENDS, INC.

  15. Mẫu nhãn DURACELL
    DURACELL

    Đơn VN-4-1993-13364 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011092-000
    Chủ đơn: DURACELL U.S. OPERATIONS, INC.

  16. Mẫu nhãn CL MEKO
    CL MEKO

    Đơn VN-4-1993-13312 · nộp 18/05/1993 · văn bằng 4-0011048-000
    Chủ đơn: Cơ sở Cửu Long

  17. Mẫu nhãn HASCO
    HASCO

    Đơn VN-4-1993-13302 · nộp 17/05/1993 · văn bằng 4-0011033-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Đồng hồ Hà Nội

  18. Mẫu nhãn ALLSOP
    ALLSOP

    Đơn VN-4-1993-13275 · nộp 13/05/1993 · văn bằng 4-0011014-000
    Chủ đơn: ALLSOP INC.

  19. Mẫu nhãn WOODWARD
    WOODWARD

    Đơn VN-4-1993-13225 · nộp 08/05/1993 · văn bằng 4-0010995-000
    Chủ đơn: Woodward, Inc., WOODWARD GOVERNOR COMPANY(US)

  20. Mẫu nhãn CHALLENGE
    CHALLENGE

    Đơn VN-4-1993-13209 · nộp 07/05/1993 · văn bằng 4-0010988-000
    Chủ đơn: SILICON GRAPHICS, INC.,

  21. Mẫu nhãn ONYX
    ONYX

    Đơn VN-4-1993-13208 · nộp 07/05/1993 · văn bằng 4-0010987-000
    Chủ đơn: SILICON GRAPHICS, INC.(US), SILICON GRAPHICS, INC.

  22. Mẫu nhãn PROTON
    PROTON

    Đơn VN-4-1993-13177 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0012168-000
    Chủ đơn: Proton Electronic Industrial Co., Ltd.

  23. Mẫu nhãn MM MAGTONE
    MM MAGTONE

    Đơn VN-4-1993-13157 · nộp 05/05/1993 · văn bằng 4-0010952-000
    Chủ đơn: MORTON HALL ENTERPRISE

  24. Mẫu nhãn KONAMI
    KONAMI

    Đơn VN-4-1993-13156 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010951-000
    Chủ đơn: KONAMI CORPORATION, KONAMI CO., LTD.(JP)

  25. Mẫu nhãn KONAMI
    KONAMI

    Đơn VN-4-1993-13155 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010950-000
    Chủ đơn: KONAMI CORPORATION, KONAMI CO., LTD.(JP)

  26. Mẫu nhãn SUNDSTRAND
    SUNDSTRAND

    Đơn VN-4-1993-13154 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010949-000
    Chủ đơn: SUNDSTRAND CORPORATION

  27. Mẫu nhãn SUNDSTRAND
    SUNDSTRAND

    Đơn VN-4-1993-13153 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010948-000
    Chủ đơn: SUNDSTRAND CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.