Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.607/2.719
TOGĐơn VN-4-2000-48969 · nộp 13/10/2000 · văn bằng 4-0040088-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Viễn Đại(VN), Công ty TNHH thương mại Vịnh Quang, Công ty TNHH thương mại Vịnh Lợi(VN)
OPN O PNĐơn VN-4-2000-48968 · nộp 13/10/2000 · văn bằng 4-0068887-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vịnh Lợi
VERA WANGĐơn VN-4-2000-48940 · nộp 12/10/2000 · văn bằng 4-0043698-000
Chủ đơn: V.E.W. LTD
tseSAYĐơn VN-4-2000-50361 · nộp 11/10/2000 · văn bằng 4-0040150-000
Chủ đơn: LE BARON INTERNATIONAL LIMITED(CN), LE BARON INTERNATIONAL LIMITED
C NEW CHOICE BY ST LUKE'SĐơn VN-4-2000-49196 · nộp 11/10/2000 · văn bằng 4-0040296-000
Chủ đơn: THE BRITISH DISPENSARY (L.P). COMPANY LIMITED.(TH), THE BRITISH DISPENSARY (L.P.) COMPANY LIMITED
VIVITONEĐơn VN-4-2000-49194 · nộp 11/10/2000 · văn bằng 4-0040340-000
Chủ đơn: VIVITONE, INC., TREVIVE, INC.(US)
FRUITALEĐơn VN-4-2000-49045 · nộp 04/10/2000 · văn bằng 4-0040655-000
Chủ đơn: LAM SOON (M) BERHAD.(MY), LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD.
Gen-XĐơn VN-4-2000-49044 · nộp 04/10/2000 · văn bằng 4-0040654-000
Chủ đơn: LAM SOON (M) BERHAD
DASO MULTI.V Trị Sạch GàuĐơn VN-4-2000-49033 · nộp 03/10/2000 · văn bằng 4-0040935-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DASO(VN), Công ty TNHH DASO
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50344 · nộp 27/09/2000 · văn bằng 4-0040308-000
Chủ đơn: C.B FLEET INVESTMENT CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-50343 · nộp 27/09/2000 · văn bằng 4-0039929-000
Chủ đơn: C.B FLEET INVESTMENT CORPORATION
OTIếN HảIĐơn VN-4-2000-48901 · nộp 26/09/2000 · văn bằng 4-0040126-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà hợp
DEBON ART DE PEAUĐơn VN-4-2000-48870 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0040959-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
VONINĐơn VN-4-2000-48869 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0040958-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
OHUIĐơn VN-4-2000-48868 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0040957-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
LACVERTĐơn VN-4-2000-48867 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0040956-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
Kim Ngân Hương ChanhĐơn VN-4-2000-48839 · nộp 22/09/2000 · văn bằng 4-0040781-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Ngân
PritiaĐơn VN-4-2000-48797 · nộp 19/09/2000 · văn bằng 4-0039885-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
Shower timeĐơn VN-4-2000-48796 · nộp 19/09/2000 · văn bằng 4-0039927-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSOTRADING AS KAO CORPORATION)
PARKĐơn VN-4-2000-48915 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0049178-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Mỹ Hưng, Cơ sở Hoàn Mỹ(VN)
Mỹ HƯNGĐơn VN-4-2000-48767 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0039408-000
Chủ đơn: Cơ sở hóa mỹ phẩm Mỹ Hưng, Cơ sở Hoàn Mỹ(VN)
MINH HƯNGĐơn VN-4-2000-48766 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0039407-000
Chủ đơn: Cơ sở hóa mỹ phẩm Mỹ Hưng, Cơ sở Hoàn Mỹ(VN)
MINH HƯƠNGĐơn VN-4-2000-48765 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0039406-000
Chủ đơn: Cơ sở hóa mỹ phẩm Mỹ Hưng, Cơ sở Hoàn Mỹ(VN)
ONAOĐơn VN-4-2000-48751 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0039926-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp, Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp.(VN)
ARIEL POWER compactĐơn VN-4-2000-48734 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0049986-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
TIDEĐơn VN-4-2000-48733 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0039688-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
Tide MớI SạCH Và SáNG ĐẹP LÂU HƠNĐơn VN-4-2000-48732 · nộp 15/09/2000 · văn bằng 4-0039687-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
GREEN TOUCHĐơn VN-4-2000-48730 · nộp 14/09/2000 · văn bằng 4-0041402-000
Chủ đơn: SUDTANA (2534) CO., LTD.
TAJĐơn VN-4-2000-48550 · nộp 08/09/2000 · văn bằng 4-0041197-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Tô Lan.
DOTLOLĐơn VN-4-2000-48549 · nộp 08/09/2000 · văn bằng 4-0041196-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Tô Lan.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.