TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.608/2.719

  1. Mẫu nhãn TOLYS
    TOLYS

    Đơn VN-4-2000-48538 · nộp 07/09/2000 · văn bằng 4-0041195-000
    Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Tô Lan.

  2. Mẫu nhãn WALIE
    WALIE

    Đơn VN-4-2000-48537 · nộp 07/09/2000 · văn bằng 4-0041193-000
    Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Tô Lan.

  3. Mẫu nhãn LADAS
    LADAS

    Đơn VN-4-2000-48536 · nộp 07/09/2000 · văn bằng 4-0041194-000
    Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Tô Lan.

  4. Mẫu nhãn E-NHAĐAM
    E-NHAĐAM

    Đơn VN-4-2000-48535 · nộp 07/09/2000 · văn bằng 4-0039028-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Hương

  5. Mẫu nhãn QUICKLE
    QUICKLE

    Đơn VN-4-2000-48511 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0040195-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)

  6. Mẫu nhãn DOWNY CARE SUNRINSE FRESH
    DOWNY CARE SUNRINSE FRESH

    Đơn VN-4-2000-48425 · nộp 01/09/2000 · văn bằng 4-0040357-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  7. Mẫu nhãn OIL OF OLAY
    OIL OF OLAY

    Đơn VN-4-2000-48424 · nộp 01/09/2000 · văn bằng 4-0040256-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  8. Mẫu nhãn PANTENE PRO V
    PANTENE PRO V

    Đơn VN-4-2000-48423 · nộp 01/09/2000 · văn bằng 4-0040255-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  9. Mẫu nhãn Head & Shoulders MENTHOL
    Head & Shoulders MENTHOL

    Đơn VN-4-2000-48422 · nộp 01/09/2000 · văn bằng 4-0048014-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  10. Mẫu nhãn DALéN SUPER FORMULA
    DALéN SUPER FORMULA

    Đơn VN-4-2000-48363 · nộp 30/08/2000 · văn bằng 4-0041378-000
    Chủ đơn: WAY COMPANY PTE LTD.

  11. Mẫu nhãn PIAO YING
    PIAO YING

    Đơn VN-4-2000-48311 · nộp 28/08/2000 · văn bằng 4-0039629-000
    Chủ đơn: SHANTOU PIAOYING WASHING PRODUCTS CO., LTD

  12. Mẫu nhãn MAGICARE
    MAGICARE

    Đơn VN-4-2000-48949 · nộp 25/08/2000 · văn bằng 4-0039886-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  13. Mẫu nhãn HEAD & SHOULDERS
    HEAD & SHOULDERS

    Đơn VN-4-2000-48293 · nộp 25/08/2000 · văn bằng 4-0039566-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  14. Mẫu nhãn H & S HS
    H & S HS

    Đơn VN-4-2000-48292 · nộp 25/08/2000 · văn bằng 4-0039702-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  15. Mẫu nhãn CLOSE UP WHITENING
    CLOSE UP WHITENING

    Đơn VN-4-2000-48277 · nộp 24/08/2000 · văn bằng 4-0039648-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  16. Mẫu nhãn BA SAO
    BA SAO

    Đơn VN-4-2000-48204 · nộp 21/08/2000 · văn bằng 4-0048651-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp

  17. Mẫu nhãn BLUEBELL
    BLUEBELL

    Đơn VN-4-2000-48182 · nộp 17/08/2000 · văn bằng 4-0049939-000
    Chủ đơn: THE CLOROX INTERNATIONAL COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.