Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.612/2.719
RITZO CREATICĐơn VN-4-2000-47975 · nộp 07/04/2000 · văn bằng 4-0039646-000
Chủ đơn: WAY COMPANY PTE LTD.(SG), WAY COMPANY PTE LTD.
SACHIKOĐơn VN-4-2000-45889 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037861-000
Chủ đơn: NICOSTAR CO., LTD.
AĐơn VN-4-2000-47954 · nộp 03/04/2000 · văn bằng 4-0047173-000
Chủ đơn: NEW TOYO INTERNATIONAL HOLDINGS LTD.,
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45877 · nộp 03/04/2000 · văn bằng 4-0038129-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Mỹ HảiĐơn VN-4-2000-45817 · nộp 29/03/2000 · văn bằng 4-0037860-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo.(VN)
VINH ANĐơn VN-4-2000-45795 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0037815-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Vinh An.
FASIOĐơn VN-4-2000-45793 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0037756-000
Chủ đơn: KOSE CORPORATION
EDITĐơn VN-4-2000-45792 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0037755-000
Chủ đơn: KOSE CORPORATION
CÔ BAĐơn VN-4-2000-45788 · nộp 28/03/2000 · văn bằng 4-0037777-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hoàn Cầu.
SUSUSĐơn VN-4-2000-45754 · nộp 24/03/2000 · văn bằng 4-0041191-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoá mỹ phẩm Tô Lan
PROPREFERREDĐơn VN-4-2000-45748 · nộp 24/03/2000 · văn bằng 4-0037773-000
Chủ đơn: MAKE - UP ART COSMETICS INC.
PARROT GOLDĐơn VN-4-2000-47356 · nộp 23/03/2000 · văn bằng 4-0040775-000
Chủ đơn: RUBIA INDUSTRIES LTD.(TH), RUBIA INDUSTRIES LTD.
An HoàĐơn VN-4-2000-45745 · nộp 23/03/2000 · văn bằng 4-0037814-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ E DEN, Cơ sở An Hoà(VN)
LERVIA NATURAL ESSENCES SOAPĐơn VN-4-2000-47353 · nộp 22/03/2000 · văn bằng 4-0039663-000
Chủ đơn: RUBIA INDUSTRIES LTD.(TH), RUBIA INDUSTRIES LTD.
NHậT MỹĐơn VN-4-2000-45720 · nộp 22/03/2000 · văn bằng 4-0041472-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo(VN)
CLINIQUE ANTI-GRAVITYĐơn VN-4-2000-45715 · nộp 22/03/2000 · văn bằng 4-0038785-000
Chủ đơn: CLINIQUE LABORATORIES, INC.(US), Clinique Laboratories, LLC.
XONVEĐơn VN-4-2000-45681 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0037810-000
Chủ đơn: Cơ sở Tú Anh
APOĐơn VN-4-2000-45670 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0037458-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
APOĐơn VN-4-2000-45669 · nộp 17/03/2000 · văn bằng 4-0037457-000
Chủ đơn: ROHTO-PHARMACEUTICAL CO., LTD.
SUMMER'S EVEĐơn VN-4-2000-47262 · nộp 15/03/2000 · văn bằng 4-0037857-000
Chủ đơn: C.B. FLEET COMPANY, INCORPORATED.
NY & CO NEW YORK & COMPANYĐơn VN-4-2000-45632 · nộp 14/03/2000 · văn bằng 4-0037733-000
Chủ đơn: LERNCO, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47970 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0049935-000
Chủ đơn: BURBERRY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47969 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0039996-000
Chủ đơn: BURBERRY LIMITED, BURBERRY LIMITED(GB)
BURBERRYĐơn VN-4-2000-47968 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0039995-000
Chủ đơn: BURBERRY LIMITED, BURBERRY LIMITED(GB)
LISTERINE POCKETPAKSĐơn VN-4-2000-45612 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0038687-000
Chủ đơn: WARNER-LAMBERT COMPANY LLC(US), WARNER-LAMBERT COMPANY(US), JOHNSON & JOHNSON
COOL MINT LISTERINE POCKETPAKSĐơn VN-4-2000-45611 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0041372-000
Chủ đơn: WARNER - LAMBERT COMPANY LLC.(US), WARNER - LAMBERT COMPANY.(US), JOHNSON & JOHNSON
FARLIN BABY HUA ER LINĐơn VN-4-2000-45925 · nộp 02/03/2000 · văn bằng 4-0037746-000
Chủ đơn: FARLING INDUSTRIAL CO., LTD.
LƯU PHƯớC THàNH AAĐơn VN-4-2000-45185 · nộp 02/03/2000 · văn bằng 4-0037888-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Phước Thành AA
TRUTH CALVIN KLEINĐơn VN-4-2000-45154 · nộp 28/02/2000 · văn bằng 4-0037853-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
