Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.701/2.717
DARKIEĐơn VN-4-1992-06125 · nộp 28/02/1992 · văn bằng 4-0005847-000
Chủ đơn: HAWLEY AND HAZEL (BVI) CO. LTD., HAWLEY and HAZEL (BVI) CO. LTD(VG)
Minh TâmĐơn VN-4-1992-06121 · nộp 28/02/1992 · văn bằng 4-0005636-000
Chủ đơn: Cơ Sở Minh Tâm
SAYNIEWAĐơn VN-4-1992-06059 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0004443-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoá Phẩm Hoa Việt
SAYNIEWAĐơn VN-4-1992-06058 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0004442-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoá Phẩm Hoa Việt
SAYNIEWAĐơn VN-4-1992-06057 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0004441-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoá Phẩm Hoa Việt
Ngọc BíchĐơn VN-4-1992-06055 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005580-000
Chủ đơn: Cơ Sở Ngọc Bích
ASTA MEDICAĐơn VN-4-1992-06047 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005699-000
Chủ đơn: ASTA MEDICA AKTIENGESELLSCHAFT
KAMILLOSANĐơn VN-4-1992-06042 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005694-000
Chủ đơn: VIATRIS GMBH & CO. KG.(DE), MEDA Pharma GmbH & Co. KG, ASTA MEDICA AKTIENGESELLSCHAFT(DE)
CALVIN KLEINĐơn VN-4-1992-06013 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005565-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN, INC. (NEW YORK CORPORATION)(US), CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
MOISTURE WHIPĐơn VN-4-1992-05987 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005540-000
Chủ đơn: MAYBE HOLDING CO.,(US), MAYBELLINE, INC.(US), L'OREAL, INTELLECTUAL PROPERTY HOLDING CO.(US)
GREAT LASHĐơn VN-4-1992-05986 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005539-000
Chủ đơn: MAYBE HOLDING CO.,(US), MAYBELLINE, INC.(US), L'OREAL, INTELLECTUAL PROPERTY HOLDING CO.(US)
FRESH LASHĐơn VN-4-1992-05985 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005538-000
Chủ đơn: MAYBE HOLDING CO.,(US), MAYBELLINE, INC.(US), L'OREAL, INTELLECTUAL PROPERTY HOLDING CO.(US)
EXPERT EYESĐơn VN-4-1992-05984 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005537-000
Chủ đơn: MAYBE HOLDING CO.,(US), MAYBELLINE, INC.(US), L'OREAL, INTELLECTUAL PROPERTY HOLDING CO.(US)
SHINE FREEĐơn VN-4-1992-05983 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005536-000
Chủ đơn: MAYBE HOLDING CO.,(US), MAYBELLINE, INC.(US), L'OREAL, INTELLECTUAL PROPERTY HOLDING CO.(US)
REVITALIZING COLORĐơn VN-4-1992-05982 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005535-000
Chủ đơn: MAYBE HOLDINGS CO.(US), MAYBELLINE, INC.(US), L'OREAL, INTELLECTUAL PROPERTY HOLDING CO.(US)
SHADES OF YOUĐơn VN-4-1992-05981 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005534-000
Chủ đơn: MAYBE HOLDINGS CO.(US), MAYBELLINE, INC.(US), L'OREAL, INTELLECTUAL PROPERTY HOLDING CO.(US)
MAYBELLINEĐơn VN-4-1992-05980 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0029219-000
Chủ đơn: L'OREAL
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05979 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005533-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05978 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005532-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05977 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005531-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
AMWAYĐơn VN-4-1992-05970 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005527-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
SEE SPRAYĐơn VN-4-1992-05969 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005526-000
Chủ đơn: AMWAY CORPORATION
SCRUB BRITEĐơn VN-4-1992-05967 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005524-000
Chủ đơn: AMWAY CORPORATION
SATINIQUEĐơn VN-4-1992-05966 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005523-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
SILICONE GLAZEĐơn VN-4-1992-05965 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005522-000
Chủ đơn: AMWAY CORPORATION
SUN PACERĐơn VN-4-1992-05961 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005518-000
Chủ đơn: AMWAY CORPORATION
ALLANOĐơn VN-4-1992-05960 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005517-000
Chủ đơn: AMWAY CORPORATION
AMWAYĐơn VN-4-1992-05959 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005516-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
BUFF UPĐơn VN-4-1992-05958 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005515-000
Chủ đơn: AMWAY CORPORATION
ZOOMĐơn VN-4-1992-05957 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005514-000
Chủ đơn: AMWAY CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.