Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.703/2.717
Ngọc HảiĐơn VN-4-1991-05488 · nộp 19/12/1991 · văn bằng 4-0004125-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Hải
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05486 · nộp 19/12/1991 · văn bằng 4-0004181-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Hải
Kim LongĐơn VN-4-1991-05455 · nộp 11/12/1991 · văn bằng 4-0004957-000
Chủ đơn: Cơ Sở Kim Long
BUTTERFLYĐơn VN-4-1991-05432 · nộp 09/12/1991 · văn bằng 4-0004952-000
Chủ đơn: Cơ sở Công Nghệ
ZELINAĐơn VN-4-1991-05431 · nộp 04/12/1991 · văn bằng 4-0004951-000
Chủ đơn: Công ty Dịch vụ Thương mại Thanh Ngọc TNHH, Cơ sở Hải Yến(VN)
LAMEĐơn VN-4-1991-05428 · nộp 04/12/1991 · văn bằng 4-0004138-000
Chủ đơn: Cơ sở Bích Kiều
QUEENĐơn VN-4-1991-05419 · nộp 29/11/1991 · văn bằng 4-0004027-000
Chủ đơn: Xưởng tư doanh Uy Sáng TNHH (USACO)(VN), Công ty Hoá mỹ phẩm Uy Sáng TNHH (UYSACO. LTD.)
PALMINKAĐơn VN-4-1991-05416 · nộp 29/11/1991 · văn bằng 4-0004026-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Hảo(VN), Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Vận tải Mỹ Hảo
Lưu Phước Thành, Trầm AA HươngĐơn VN-4-1991-05413 · nộp 29/11/1991 · văn bằng 4-0005054-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lưu Phước Thành AA(VN), Cơ Sở Lưu Phước Thành AA
PALVINAMYHAOĐơn VN-4-1991-05367 · nộp 29/11/1991 · văn bằng 4-0003970-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Hảo
AMANUSAĐơn VN-4-1991-05410 · nộp 27/11/1991 · văn bằng 4-0004899-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED
AMANKILAĐơn VN-4-1991-05409 · nộp 27/11/1991 · văn bằng 4-0004898-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED
AMANWANAĐơn VN-4-1991-05408 · nộp 27/11/1991 · văn bằng 4-0004897-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED
AMANDARIĐơn VN-4-1991-05407 · nộp 27/11/1991 · văn bằng 4-0015481-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED
TRANSCLEANĐơn VN-4-1991-05384 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0004054-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP P.L.C(GB)
Tân Hợp PhongĐơn VN-4-1991-05375 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0004222-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Mỹ Phẩm Hiệp Phong, Cơ Sở Hiệp Phong(VN)
Tường AnĐơn VN-4-1991-05358 · nộp 18/11/1991 · văn bằng 4-0004023-000
Chủ đơn: Nhà máy Dầu Tường An(VN), Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An, Công ty cổ phần dầu thực vật Tường An(VN)
LAURAĐơn VN-4-1991-05355 · nộp 18/11/1991 · văn bằng 4-0004049-000
Chủ đơn: Cơ sở Trâm Ngọc, Tổ sản xuất Đồng Tiến(VN)
HAZELINE SNOWĐơn VN-4-1991-05312 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0007308-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V., THE WELLCOME FOUNDATION LTD.(GB)
HAZELINE SNOWĐơn VN-4-1991-05311 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0007307-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited, THE WELLCOME FOUNDATION LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05310 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004839-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited, THE WELLCOME FOUNDATION LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05308 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004863-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, THE WELLCOME FOUNDATION LIMITED(GB)
WELLCOMEĐơn VN-4-1991-05305 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004860-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, THE WELLCOME FOUNDATION LIMITED(GB)
wellcomeĐơn VN-4-1991-05302 · nộp 14/11/1991 · văn bằng 4-0004858-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, THE WELLCOME FOUNDATION LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05286 · nộp 13/11/1991 · văn bằng 4-0003862-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hiệp Phong
Kem Giặt VYVY Đức Thành ĐTĐơn VN-4-1991-05267 · nộp 08/11/1991 · văn bằng 4-0004832-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Đức Thành
TrangĐơn VN-4-1991-05265 · nộp 08/11/1991 · văn bằng 4-0005219-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Hưng
Thuận AnĐơn VN-4-1991-05208 · nộp 31/10/1991 · văn bằng 4-0004787-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận An
Vạn Phước Thành- Nhãn Hiệu Ngựa BayĐơn VN-4-1991-05182 · nộp 29/10/1991 · văn bằng 4-0004771-000
Chủ đơn: Cơ sở Vạn Phước Thành
BEANNEĐơn VN-4-1991-05144 · nộp 26/10/1991 · văn bằng 4-0003814-000
Chủ đơn: HERDSMAN ENTERPRISES CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.