Nhóm 40: Gia công, xử lý vật liệu, in ấn
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.618 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 40 gồm những gì
Xử lý vật liệu; tái chế chất thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống; gia công theo đơn đặt hàng.
Ví dụ hay gặp: in bao bì, xay xát, may gia công, xử lý nước thải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 40
Đơn có nhóm 40 — 13.618 đơn, trang 446/454
Sĩ Hoàng Lê Sĩ Hoàng LI SHI HUANGĐơn VN-4-2002-05808 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0055597-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sĩ Hoàng(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sĩ Hoàng
LIÊN HươNGĐơn VN-4-2002-05704 · nộp 11/09/2002 · văn bằng 4-0051385-000
Chủ đơn: Cơ sở Liên Hương
Công Ty Sơn - Chất Dẻo PAINT & PLASTIC COMPANY (PPC) SCDĐơn VN-4-2002-05675 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0062588-000
Chủ đơn: Công ty sơn chất dẻo
Cty TNHH - Thương mại Lâm Hưng Phát LHP L H PĐơn VN-4-2002-05614 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0052796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Lâm Hưng Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Lâm Hưng Phát
THUMPERĐơn VN-4-2002-05092 · nộp 22/08/2002 · văn bằng 4-0060838-000
Chủ đơn: Lê Văn Đức
PETROVIETNAMĐơn VN-4-2002-04919 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0043290-000
Chủ đơn: TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA VIỆT NAM
NL Nhà may Ngọc LanĐơn VN-4-2002-04768 · nộp 09/08/2002 · văn bằng 4-0050605-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Phạm Anh Vũ
BINH HIEPĐơn VN-4-2002-04642 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0050760-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ thương mại Bình Hiệp
KHANH VIETĐơn VN-4-2002-04318 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0052542-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-04096 · nộp 11/07/2002 · văn bằng 4-0050409-000
Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP STEEL LIMITED(AU)
Doan Ket DKĐơn VN-4-2002-03961 · nộp 04/07/2002 · văn bằng 4-0051424-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất bao bì Đoàn Kết
HTCĐơn VN-4-2002-03867 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0050364-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép và vật tư Hải Phòng
NGọC THẩMĐơn VN-4-2002-03799 · nộp 27/06/2002 · văn bằng 4-0049310-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vàng bạc đá quý Ngọc Thẩm(VN), Công ty TNHH vàng bạc đá quý Ngọc Thẩm
RGB COLORĐơn VN-4-2002-03717 · nộp 25/06/2002 · văn bằng 4-0049029-000
Chủ đơn: MELOSA LIMITED
CASH PHOTOĐơn VN-4-2002-03683 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0048849-000
Chủ đơn: JEL FRANCHISE (HOLDINGS) PTE LTD.
HECĐơn VN-4-2002-03334 · nộp 10/06/2002 · văn bằng 4-0053013-000
Chủ đơn: Tổng công ty tư vấn xây dựng thuỷ lợi Việt Nam - CTCP, Công ty tư vấn xây dựng thuỷ lợi I(VN)
MẫN ĐạTĐơn VN-4-2001-06023 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0047253-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Mẫn Đạt
EPSONĐơn VN-4-2002-01719 · nộp 03/04/2002 · văn bằng 4-0047971-000
Chủ đơn: SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SEIKO EPSON CORPORATION)(JP), SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (also trading as Seiko Epson Corporation)
CAO MINH CMĐơn VN-4-2002-01578 · nộp 27/03/2002 · văn bằng 4-0043148-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MAISON CAO MINH, Doanh nghiệp tư nhân may mặc Cao Minh(VN)
DAS DIGITAL ART STUDIOĐơn VN-4-2002-01365 · nộp 19/03/2002 · văn bằng 4-0054344-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế và dịch vụ quảng cáo D.A.S, Công ty TNHH thiết kế và dịch vụ quảng cáo D.A.S(VN)
SUREBEAMĐơn VN-4-2002-00886 · nộp 22/02/2002 · văn bằng 4-0049573-000
Chủ đơn: SB OPERATING CO, LLC
SAIGON CORP.Đơn VN-4-2002-00699 · nộp 06/02/2002 · văn bằng 4-0048923-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn và chuyển giao công nghệ Sài Gòn
LANGUAGE OF COLOURĐơn VN-4-2002-00395 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0047357-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V., Imperial Chemical Industries Ltd.(GB)
PRINTING & TRADING SIGMA CO.,LTDĐơn VN-4-2002-00300 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0048921-000
Chủ đơn: Công ty TNHH in và thương mại Sigma
DUAL ADDĐơn VN-4-2002-00197 · nộp 14/01/2002 · văn bằng 4-0047180-000
Chủ đơn: ESSILOR INTERNATIONAL (COMPAGNIE GéNéRALE D'OPTIQUE)(FR), JOHNSON & JOHNSON(US), Essilor International
NINOMAXXĐơn VN-4-2002-00193 · nộp 14/01/2002 · văn bằng 4-0047722-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ - tư vấn thiết kế thời trang Việt(VN), Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tư vấn thiết kế thời trang Việt(VN), Doanh nghiệp tư nhân may - thương mại Nguyễn Phụng(VN), Công ty cổ phần thương mại dịch vụ tư vấn thiết kế thời trang Việt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-00147 · nộp 10/01/2002 · văn bằng 4-0046364-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Thái Bình Dương
TOMILANĐơn VN-4-2002-00108 · nộp 09/01/2002 · văn bằng 4-0046898-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tô Thành Phát, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tô Thành Phát(VN)
TOROMA CERAMICĐơn VN-4-2002-00106 · nộp 09/01/2002 · văn bằng 4-0046897-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tô Thành Phát
Công Ty LIKSINĐơn VN-4-2002-00071 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0049966-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp - in - bao bì LIKSIN - TNHH một thành viên, Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu giấy, in và bao bì Liksin(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.