TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 919/941

  1. Mẫu nhãn TPI
    TPI

    Đơn VN-4-1994-18857 · nộp 06/07/1994 · văn bằng 4-0015685-000
    Chủ đơn: TUNG PEI INDUSTRIAL CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn MITSUBISHI
    MITSUBISHI

    Đơn VN-4-1994-18844 · nộp 05/07/1994 · văn bằng 4-0015677-000
    Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION

  3. Mẫu nhãn CAMERON
    CAMERON

    Đơn VN-4-1994-18806 · nộp 29/06/1994 · văn bằng 4-0015665-000
    Chủ đơn: COOPER CAMERON CORPORATION, COOPER INDUSTRIES, INC(US)

  4. Mẫu nhãn WILLIS
    WILLIS

    Đơn VN-4-1994-18805 · nộp 29/06/1994 · văn bằng 4-0015664-000
    Chủ đơn: COOPER CAMERON CORPORATION, COOPER INDUSTRIES, INC(US)

  5. Mẫu nhãn DEMCO
    DEMCO

    Đơn VN-4-1994-18804 · nộp 29/06/1994 · văn bằng 4-0015663-000
    Chủ đơn: COOPER CAMERON CORPORATION, COOPER INDUSTRIES, INC(US)

  6. Mẫu nhãn W-K-M
    W-K-M

    Đơn VN-4-1994-18803 · nộp 29/06/1994 · văn bằng 4-0020836-000
    Chủ đơn: COOPER CAMERON CORPORATION, COOPER INDUSTRIES, INC(US)

  7. Mẫu nhãn McEVOY
    McEVOY

    Đơn VN-4-1994-18802 · nộp 29/06/1994 · văn bằng 4-0015662-000
    Chủ đơn: COOPER CAMERON CORPORATION, COOPER INDUSTRIES, INC(US)

  8. Mẫu nhãn R
    R

    Đơn VN-4-1994-18744 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0019045-000
    Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.

  9. Mẫu nhãn RICOH
    RICOH

    Đơn VN-4-1994-18743 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0019044-000
    Chủ đơn: RICOH COMPANY, LTD.

  10. Mẫu nhãn SHING SINH
    SHING SINH

    Đơn VN-4-1994-18734 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015619-000
    Chủ đơn: EVER FORTUNE INDUSTRIAL CO., LTD

  11. Mẫu nhãn ORIENTAL KOSHIN
    ORIENTAL KOSHIN

    Đơn VN-4-1994-18731 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0016027-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOSHIN

  12. Mẫu nhãn Y YUAN LIANG
    Y YUAN LIANG

    Đơn VN-4-1994-18716 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015612-000
    Chủ đơn: YUAN LIANG MACHINE CO.,LTD.

  13. Mẫu nhãn SUNNEN
    SUNNEN

    Đơn VN-4-1994-18713 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015402-000
    Chủ đơn: SUNNEN PRODUCTS COMPANY

  14. Mẫu nhãn VN-4-1994-18705
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1994-18705 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0018670-000
    Chủ đơn: MPB CORPORATION

  15. Mẫu nhãn TIVOLI
    TIVOLI

    Đơn VN-4-1994-18689 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015395-000
    Chủ đơn: PT MASPION

  16. Mẫu nhãn SABROE
    SABROE

    Đơn VN-4-1994-18637 · nộp 18/06/1994 · văn bằng 4-0015590-000
    Chủ đơn: SABROE REFRIGERATION A/S

  17. Mẫu nhãn AQUA-JACK
    AQUA-JACK

    Đơn VN-4-1994-18586 · nộp 15/06/1994 · văn bằng 4-0016443-000
    Chủ đơn: HEDLEY PURVIS LIMITED

  18. Mẫu nhãn TYCOM
    TYCOM

    Đơn VN-4-1994-18433 · nộp 04/06/1994 · văn bằng 4-0016101-000
    Chủ đơn: TYCOM LIMITED PARTNERSHIP

  19. Mẫu nhãn CAO FENG PHONG
    CAO FENG PHONG

    Đơn VN-4-1994-18427 · nộp 03/06/1994 · văn bằng 4-0015556-000
    Chủ đơn: NANNING MACHINERY PLANT OF GUANGXI

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.