Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 16 gồm những gì
Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.
Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16
Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 836/882
HồNG ÂNĐơn VN-4-1996-30672 · nộp 14/09/1996 · văn bằng 4-0025116-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Ân
POPEYEĐơn VN-4-1996-30653 · nộp 13/09/1996 · văn bằng 4-0025748-000
Chủ đơn: The Hearst Corporation
VINA PENĐơn VN-4-1996-30635 · nộp 11/09/1996 · văn bằng 4-0026136-000
Chủ đơn: Cơ sở Hán Sơn(VN), Công ty TNHH Sản xuất Văn phòng phẩm - Thương mại Hán Sơn.(VN), Công ty TNHH sản xuất văn phòng phẩm - thương mại Hán Sơn
MCIĐơn VN-4-1996-30578 · nộp 07/09/1996 · văn bằng 4-0025687-000
Chủ đơn: MCI COMMUNICATIONS CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30549 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025695-000
Chủ đơn: SUN MICROSYSTEMS, INC., SUN MICROSYSTEMS, INC.(US)
VISQUEENĐơn VN-4-1996-30543 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025674-000
Chủ đơn: ICI Australia Operations Proprietary Limited
HĐơn VN-4-1996-30508 · nộp 03/09/1996 · văn bằng 4-0026398-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Hiệp Hưng
DAINIPPONĐơn VN-4-1996-30392 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0025575-000
Chủ đơn: Dai Nippon Insatsu Kabushiki Kaisha (also trading as Dai Nippon Printing Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30377 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0027556-000
Chủ đơn: Eastman Kodak Company
AIR SOSROĐơn VN-4-1996-30351 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025427-000
Chủ đơn: Soewito Sosrodjojo, Pt sinar sosro(ID), Soekianto Sosrodjojo, Sukowati Sosrodjojo, Kuniarti Sosrodjojo, Soejani Sosrodjojo
AIR SOSROĐơn VN-4-1996-30350 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025426-000
Chủ đơn: Soewito Sosrodjojo, Pt sinar sosro(ID), Soekianto Sosrodjojo, Sukowati Sosrodjojo, Kuniarti Sosrodjojo, Soejani Sosrodjojo
FRUIT TEAĐơn VN-4-1996-30349 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025425-000
Chủ đơn: Soewito Sosrodjojo, Pt sinar sosro(ID), Soekianto Sosrodjojo, Sukowati Sosrodjojo, Kuniarti Sosrodjojo, Soejani Sosrodjojo
SOSROĐơn VN-4-1996-30348 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025424-000
Chủ đơn: Soewito Sosrodjojo, Pt sinar sosro(ID), Soekianto Sosrodjojo, Sukowati Sosrodjojo, Kuniarti Sosrodjojo, Soejani Sosrodjojo
SOSROĐơn VN-4-1996-30347 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025423-000
Chủ đơn: Soewito Sosrodjojo, Pt sinar sosro(ID), Soekianto Sosrodjojo, Sukowati Sosrodjojo, Kuniarti Sosrodjojo, Soejani Sosrodjojo
Tiến ĐạtĐơn VN-4-1996-30300 · nộp 20/08/1996 · văn bằng 4-0025506-000
Chủ đơn: Cơ sở Bạch Ngọc
Bạch NgọcĐơn VN-4-1996-30299 · nộp 20/08/1996 · văn bằng 4-0025505-000
Chủ đơn: Cơ sở Bạch Ngọc
PICOĐơn VN-4-1996-30293 · nộp 20/08/1996 · văn bằng 4-0033744-000
Chủ đơn: Pico Art International Pte Ltd.
MAINSTREETĐơn VN-4-1996-30239 · nộp 16/08/1996 · văn bằng 4-0025478-000
Chủ đơn: ALCATEL CANADA Inc., NEWBRIDGE NETWORKS CORPORATION(CA)
VP VINAPACĐơn VN-4-1996-30173 · nộp 13/08/1996 · văn bằng 4-0025376-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh sản xuất bao bì p.p.vinapac(VN), Công ty cổ phần bao bì Tiền Phong
Thế Hệ MớiĐơn VN-4-1996-30144 · nộp 09/08/1996 · văn bằng 4-0025360-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất- thương mại- dịch vụ Tiến Phát
Phương NamĐơn VN-4-1996-30143 · nộp 09/08/1996 · văn bằng 4-0025359-000
Chủ đơn: Cơ sở Phương Nam.
BUSINESS OBJECTSĐơn VN-4-1996-30142 · nộp 09/08/1996 · văn bằng 4-0025358-000
Chủ đơn: Business objects S.A
SIGNOĐơn VN-4-1996-30080 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025250-000
Chủ đơn: MITSUBISHI PENCIL COMPANY, LIMITED
RECRUITĐơn VN-4-1996-30079 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0032286-000
Chủ đơn: Recruit Holdings Co., Ltd.
CODONAĐơn VN-4-1996-30052 · nộp 06/08/1996 · văn bằng 4-0025458-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đồng Nai
[Chicky]Đơn VN-4-1996-30017 · nộp 02/08/1996 · văn bằng 4-0025224-000
Chủ đơn: Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30016 · nộp 02/08/1996 · văn bằng 4-0025223-000
Chủ đơn: Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC
CHICKYĐơn VN-4-1996-30015 · nộp 02/08/1996 · văn bằng 4-0025222-000
Chủ đơn: Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

