TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhóm 16: Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 26.448 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 16 gồm những gì

Giấy và bìa; ấn phẩm, sách báo; tài liệu in; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); chất dính dùng cho văn phòng, gia đình; đồ dùng vẽ, mỹ thuật; vật liệu đóng gói bằng giấy hoặc nhựa.

Ví dụ hay gặp: sách, vở, sổ tay, bút, hộp giấy, túi nilon, giấy vệ sinh.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 16

Đơn có nhóm 16 — 26.448 đơn, trang 838/882

  1. Mẫu nhãn Trường Thịnh
    Trường Thịnh

    Đơn VN-4-1996-29188 · nộp 17/06/1996 · văn bằng 4-0024251-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Trường Thịnh

  2. Mẫu nhãn Việt Phúc VP
    Việt Phúc VP

    Đơn VN-4-1996-29159 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0023099-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Phúc

  3. Mẫu nhãn BIG BOY
    BIG BOY

    Đơn VN-4-1996-29117 · nộp 12/06/1996 · văn bằng 4-0024546-000
    Chủ đơn: Elias Brothers Restaurants, Inc.

  4. Mẫu nhãn VN-4-1996-29116
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-29116 · nộp 12/06/1996 · văn bằng 4-0024545-000
    Chủ đơn: Elias Brothers Restaurants, Inc.

  5. Mẫu nhãn BIG BOY
    BIG BOY

    Đơn VN-4-1996-29115 · nộp 12/06/1996 · văn bằng 4-0024544-000
    Chủ đơn: Elias Brothers Restaurants, Inc.

  6. Mẫu nhãn GIFT WORLD
    GIFT WORLD

    Đơn VN-4-1996-29025 · nộp 05/06/1996 · văn bằng 4-0024483-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Dongyang Việt Nam

  7. Mẫu nhãn TIPLO
    TIPLO

    Đơn VN-4-1996-28977 · nộp 03/06/1996 · văn bằng 4-0024470-000
    Chủ đơn: lin min-shen.

  8. Mẫu nhãn WARNACO
    WARNACO

    Đơn VN-4-1996-28937 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024226-000
    Chủ đơn: Warnaco Inc.

  9. Mẫu nhãn JAVASCRIPT
    JAVASCRIPT

    Đơn VN-4-1996-28919 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024198-000
    Chủ đơn: Oracle America, Inc.

  10. Mẫu nhãn ANIMANIACS
    ANIMANIACS

    Đơn VN-4-1996-28844 · nộp 28/05/1996 · văn bằng 4-0024143-000
    Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC.

  11. Mẫu nhãn KT
    KT

    Đơn VN-4-1996-28757 · nộp 21/05/1996 · văn bằng 4-0024392-000
    Chủ đơn: cơ sở châu hảo

  12. Mẫu nhãn OPG
    OPG

    Đơn VN-4-1996-28677 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024120-000
    Chủ đơn: SHL Group Limited

  13. Mẫu nhãn SHL
    SHL

    Đơn VN-4-1996-28676 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024119-000
    Chủ đơn: SHL Group Limited

  14. Mẫu nhãn ASIAN PROPERTY LEADER
    ASIAN PROPERTY LEADER

    Đơn VN-4-1996-28651 · nộp 13/05/1996 · văn bằng 4-0024113-000
    Chủ đơn: JLW ASIA HOLDINGS LTD.

  15. Mẫu nhãn EASYFIL
    EASYFIL

    Đơn VN-4-1996-28445 · nộp 03/05/1996 · văn bằng 4-0023945-000
    Chủ đơn: CLIMAX PAPER CONVERTERS, LIMITED(HK), FULLMAN CORPORATION LIMITED

  16. Mẫu nhãn GlobalOne
    GlobalOne

    Đơn VN-4-1996-28276 · nộp 19/04/1996 · văn bằng 4-0023820-000
    Chủ đơn: Deutsche Telekom AG

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.